Croatia U21
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Hy Lạp U21

Croatia U21 vs Hy Lạp U21

Tỷ số chung cuộc: Croatia U21 5-0 Hy Lạp U21 tại UEFA U21 Championship, 3 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croatia U21 thắng 3, hòa 1, Hy Lạp U21 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship · Qualifying Round · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Trọng tài
M. Di Bello
Phong độ
LWWLW Croatia U21
WLWWL Hy Lạp U21
  1. 1' N. Moro 1-0
  2. 5' L. Majer 2-0
  3. 14' P. Musa 3-0
  4. 24' L. Majer 4-0
  5. 27' S. Alexandropoulos
  6. 30' T. Tsiggaras S. Alexandropoulos
  7. 45'+1 A. Diamantis
  8. HT4-0
  9. 46' A. Kampetsis G. Ntaviotis
  10. 52' P. Musa 5-0
  11. 60' M. Ćuže D. Špikić
  12. 61' K. Bistrović D. Nejašmić
  13. 67' S. Kulenović P. Musa
  14. 71' E. Christopoulos D. Emmanouilidis
  15. 71' G. Botos K. Balogiannis
  16. 77' I. Dolček L. Ivanušec
  17. 78' M. Žaper N. Moro
  18. 78' G. Antzoulas D. Nikolaou
  19. FT5-0

Đội hình

Croatia U21 HLV: T. Rukavina
  1. 1A. Šemper
  2. 3B. Sosa
  3. 2M. Šverko
  4. 5M. Erlić
  5. 4B. Šutalo
  6. 8N. Moro ▼ 78'
  7. 7L. Ivanušec ▼ 77'
  8. 10L. Majer
  9. 6D. Nejašmić ▼ 61'
  10. 21D. Špikić ▼ 60'
  11. 18P. Musa ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 11M. Ćuže ▲ 60'
  2. 17K. Bistrović ▲ 61'
  3. 9S. Kulenović ▲ 67'
  4. 22I. Dolček ▲ 77'
  5. 13M. Žaper ▲ 78'
  6. 16B. Bogojević
  7. 19D. Čolina
  8. 12D. Kotarski
  9. 15M. Vušković
Hy Lạp U21 HLV: I. Goumas
  1. 12A. Stergiakis
  2. 4D. Nikolaou ▼ 78'
  3. 3A. Katranis
  4. 5A. Diamantis
  5. 16G. Liavas
  6. 2S. Natsos
  7. 8S. Alexandropoulos ▼ 30'
  8. 10K. Balogiannis ▼ 71'
  9. 11G. Ntaviotis ▼ 46'
  10. 7M. Vrousai
  11. 19D. Emmanouilidis ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 6T. Tsiggaras ▲ 30'
  2. 9A. Kampetsis ▲ 46'
  3. 21E. Christopoulos ▲ 71'
  4. 18G. Botos ▲ 71'
  5. 14G. Antzoulas ▲ 78'
  6. 20I. Oikonomidis
  7. 22K. Apostolakis
  8. 17T. Machairas
  9. 13V. Xenopoulos

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U21
6 13 - 1 +12 18
1
Croatia U21
7 17 - 4 +13 19
1
Czech Republic U21
7 12 - 4 +8 16
1
Đức U21
7 25 - 8 +17 18
1
Hy Lạp U21
7 15 - 1 +14 17
1
Pháp U21
7 22 - 1 +21 19
1
Tây Ban Nha U21
7 25 - 4 +21 18
1
Thụy Điển U21
7 18 - 5 +13 14
1
Thụy Sĩ U21
7 20 - 3 +17 19
2
Anh U21
5 12 - 4 +8 13
2
Bồ Đào Nha U21
6 21 - 1 +20 16
2
Đan Mạch U21
4 4 - 2 +2 9
2
Hà Lan U21
6 20 - 3 +17 14
2
Israel U21
7 17 - 8 +9 16
2
Italy U21
6 10 - 3 +7 14
2
Na Uy U21
6 18 - 6 +12 15
2
Slovakia U21
7 13 - 9 +4 12
2
Ukraina U21
6 7 - 8 -1 13
3
Áo U21
8 18 - 9 +9 13
3
Ba Lan U21
7 19 - 6 +13 14
3
Belarus U21
7 12 - 7 +5 9
3
Bosnia-Herzegovina U21
8 9 - 12 -3 11
3
Bulgaria U21
7 8 - 8 0 8
3
Malta U21
6 7 - 18 -11 6
3
Serbia U21
7 7 - 8 -1 8
3
Slovenia U21
7 7 - 6 +1 9
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
6 5 - 8 -3 7
4
Albania U21
7 8 - 10 -2 9
4
Hungary U21
7 13 - 12 +1 10
4
Iceland U21
6 7 - 5 +2 8
4
Moldova U21
7 2 - 8 -6 8
4
North Macedonia U21
7 5 - 9 -4 6
4
Northern Ireland U21
7 7 - 12 -5 6
4
Phần Lan U21
6 9 - 7 +2 10
4
Republic of Ireland U21
6 7 - 5 +2 10
4
Scotland U21
5 3 - 7 -4 4
5
Azerbaijan U21
7 6 - 19 -13 4
5
Faroe Islands U21
7 4 - 7 -3 6
5
Kazakhstan U21
5 2 - 9 -7 0
5
Kosovo U21
6 4 - 7 -3 7
5
Latvia U21
7 4 - 17 -13 3
5
Litva U21
7 3 - 23 -20 3
5
Montenegro U21
8 10 - 14 -4 8
5
Síp U21
6 12 - 8 +4 7
5
Xứ Wales U21
7 12 - 12 0 7
6
Andorra U21
6 1 - 13 -12 0
6
Armenia U21
6 5 - 17 -12 3
6
Estonia U21
8 0 - 23 -23 0
6
Gibraltar U21
6 0 - 28 -28 0
6
Liechtenstein U21
8 0 - 45 -45 0
6
Luxembourg U21
7 2 - 17 -15 1
6
Nga U21
6 15 - 4 +11 15
6
San Marino U21
7 0 - 27 -27 0
Euro U21

So sánh

14Trận đấu10
42Ghi được10
14Thủng lưới11
3Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn2
18Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu