Ba Lan U21
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Đức U21

Ba Lan U21 vs Đức U21

Tỷ số chung cuộc: Ba Lan U21 3-3 Đức U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
WLWWD Ba Lan U21
WWWDW Đức U21
  1. 3' 0-1 N. Tresoldi · T. Rothe
  2. 17' D. Marczuk · A. Pyrka 1-1
  3. 21' 1-2 P. Wanner · B. Gruda
  4. 30' 1-3 B. Arrey-Mbi · R. Reitz
  5. 40' F. Szymczak
  6. 40' B. Arrey-Mbi
  7. HT1-3
  8. 46' H. Blank B. Arrey-Mbi
  9. 46' A. Knauff P. Wanner
  10. 46' U. Tohumcu E. Martel
  11. 49' J. Kałuziński 2-3
  12. 51' J. Kaluzinski
  13. 57' F. Krätzig B. Gruda
  14. 58' A. Kozubal M. Łęgowski
  15. 59' M. Fornalczyk · A. Kozubal 3-3
  16. 67' M. Rakoczy T. Pieńko
  17. 72' J. Thielmann
  18. 75' C. Polak M. Fornalczyk
  19. 75' P. Warczak M. Matysik
  20. 78' T. Lemperle P. Nebel
  21. FT3-3

Đội hình

Ba Lan U21 HLV: A. Majewski
  1. 1K. Tobiasz
  2. 7A. Pyrka
  3. 3P. Peda
  4. 2A. Mosór
  5. 4M. Matysik▼ 75'
  6. 6M. Łęgowski▼ 58'
  7. 8J. Kałuziński
  8. 17M. Fornalczyk▼ 75'
  9. 19D. Marczuk
  10. 21T. Pieńko▼ 67'
  11. 9F. Szymczak

Dự bị 9

  1. 16A. Kozubal▲ 58'
  2. 11M. Rakoczy▲ 67'
  3. 13C. Polak▲ 75'
  4. 23P. Warczak▲ 75'
  5. 14J. Szymański
  6. 10F. Marchwiński
  7. 20S. Włodarczyk
  8. 22S. Abramowicz
  9. 15J. Biegański
Đức U21 HLV: A. Di Salvo
  1. 12J. Urbig
  2. 4B. Arrey-Mbi▼ 46'
  3. 15T. Oermann
  4. 3T. Rothe
  5. 18R. Reitz
  6. 11J. Thielmann
  7. 6E. Martel▼ 46'
  8. 22P. Nebel▼ 78'
  9. 17B. Gruda▼ 57'
  10. 20P. Wanner▼ 46'
  11. 9N. Tresoldi

Dự bị 8

  1. 14H. Blank▲ 46'
  2. 7A. Knauff▲ 46'
  3. 8U. Tohumcu▲ 46'
  4. 13F. Krätzig▲ 57'
  5. 19T. Lemperle▲ 78'
  6. 23T. Ernst
  7. 16L. Netz
  8. 1N. Atubolu

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
24Ghi được37
10Thủng lưới10
2.4Bàn thắng mỗi trận3.36
4Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu