Anh U21
7 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Azerbaijan U21

Anh U21 vs Azerbaijan U21

Tỷ số chung cuộc: Anh U21 7-0 Azerbaijan U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 25
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
WWDWW Anh U21
LLLLL Azerbaijan U21
  1. 2' C. Cresswell · J. Gittens 1-0
  2. 27' C. Doyle · A. Scott 2-0
  3. 29' M. Qurbanly
  4. HT2-0
  5. 55' J. McAtee · S. Iling-Junior 3-0
  6. 60' D. Scarlett J. Gittens
  7. 61' O. Hutchinson M. Rogers
  8. 70' C. Hüseynovphản lưới 4-0
  9. 71' T. Morton A. Scott
  10. 71' J. Hinshelwood A. Gray
  11. 71' L. Hall C. Doyle
  12. 72' E. Anderson · O. Hutchinson 5-0
  13. 76' A. Salyanskiy M. Qurbanlı
  14. 76' R. Əhmədov R. Abbasov
  15. 76' S. Abdullayev X. Əliyev
  16. 81' M. Vəliyev N. Axundzadə
  17. 85' D. Scarlett 6-0
  18. 86' Q. Səfərov A. Rzayev
  19. 90' O. Hutchinson · D. Scarlett 7-0
  20. FT7-0

Đội hình

Anh U21 HLV: B. Futcher
  1. 13J. Beadle
  2. 15C. Cresswell
  3. 4J. Quansah
  4. 12C. Doyle ▼ 71'
  5. 16E. Anderson
  6. 10J. McAtee
  7. 8A. Scott ▼ 71'
  8. 18A. Gray ▼ 71'
  9. 20M. Rogers ▼ 61'
  10. 17S. Iling-Junior
  11. 21J. Gittens ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 23D. Scarlett ▲ 60'
  2. 7O. Hutchinson ▲ 61'
  3. 6T. Morton ▲ 71'
  4. 14J. Hinshelwood ▲ 71'
  5. 3L. Hall ▲ 71'
  6. 22S. Tickle
  7. 1J. Trafford
  8. 5T. Harwood-Bellis
Azerbaijan U21 HLV: S. Əliyev
  1. 12X. Fərzullayev
  2. 5M. Həsənov
  3. 4C. Hüseynov
  4. 15S. Damadayev
  5. 3R. Abbasov ▼ 76'
  6. 8F. Yusifli
  7. 6Z. Abdurahmanov
  8. 2A. Rzayev ▼ 86'
  9. 7X. Əliyev ▼ 76'
  10. 9M. Qurbanlı ▼ 76'
  11. 11N. Axundzadə ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 19A. Salyanskiy ▲ 76'
  2. 20R. Əhmədov ▲ 76'
  3. 10S. Abdullayev ▲ 76'
  4. 17M. Vəliyev ▲ 81'
  5. 14Q. Səfərov ▲ 86'
  6. 18R. Rüstəmli
  7. 21E. Rüstəmov
  8. 13S. Məmmədov
  9. 1R. Samiqullin

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu10
41Ghi được4
6Thủng lưới30
4.1Bàn thắng mỗi trận0.4
6Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn5
28Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu