Scotland U21
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bỉ U21

Scotland U21 vs Bỉ U21

Tỷ số chung cuộc: Scotland U21 0-2 Bỉ U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Scotland U21 thắng 1, hòa 1, Bỉ U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 23
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
WLWLL Scotland U21
WWLLD Bỉ U21
  1. 23' C. Barron
  2. HT0-0
  3. 57' D. Murray
  4. 58' Z. Van Den Bosch
  5. 70' A. Vermeeren
  6. 70' K. Olaigbe Y. Sylla
  7. 71' L. Stassin S. Mbangula
  8. 72' 0-1 L. Stassin
  9. 77' L. Fiorini D. Mebude
  10. 77' R. Oné J. Mulligan
  11. 82' D. Kelly L. Cameron
  12. 82' H. Siquet J. Steuckers
  13. 83' C. Ramsay M. Johnston
  14. 90'+1 J. Milne J. Chilokoa-Mullen
  15. 90'+2 0-2 L. Stassin · K. Olaigbe
  16. FT0-2

Đội hình

Scotland U21 HLV: S. Gemmill
  1. 1L. Budinauckas
  2. 3J. Doig
  3. 5D. Murray
  4. 16L. Neilson
  5. 2M. Johnston ▼ 83'
  6. 20J. Chilokoa-Mullen ▼ 90'
  7. 8C. Barron
  8. 15J. Mulligan ▼ 77'
  9. 17L. Cameron ▼ 82'
  10. 7L. Miller
  11. 11D. Mebude ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 10L. Fiorini ▲ 77'
  2. 9R. Oné ▲ 77'
  3. 19D. Kelly ▲ 82'
  4. 22C. Ramsay ▲ 83'
  5. 4J. Milne ▲ 90'
  6. 12J. Newman
  7. 14D. Watson
  8. 6L. King
  9. 23E. Wilson
Bỉ U21 HLV: G. Swerts
  1. 1S. Lammens
  2. 5K. Sardella
  3. 23T. Rommens
  4. 4Z. Van Den Bosch
  5. 3J. Spileers
  6. 8M. Stroeykens
  7. 17J. Steuckers ▼ 82'
  8. 6M. Keita
  9. 18A. Vermeeren
  10. 7S. Mbangula ▼ 71'
  11. 19Y. Sylla ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11K. Olaigbe ▲ 70'
  2. 14L. Stassin ▲ 71'
  3. 2H. Siquet ▲ 82'
  4. 10E. Matazo
  5. 16K. Karetsas
  6. 9R. Vermant
  7. 12T. Leysen
  8. 15C. Sandra
  9. 13C. Ravych

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu12
19Ghi được14
11Thủng lưới9
1.9Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu