North Macedonia U21
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moldova U21

North Macedonia U21 vs Moldova U21

Tỷ số chung cuộc: North Macedonia U21 2-1 Moldova U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 22
Sân vận động
Trening centar Petar Miloševski, Skopje
Phong độ
WLDLL North Macedonia U21
LLDLL Moldova U21
  1. 11' B. Feta · F. Trpcevski 1-0
  2. 29' I. Fetai
  3. HT1-0
  4. 58' V. Cozma T. Butucel
  5. 58' N. Rotaru V. Lupașco
  6. 67' A. Zlatkov D. Todorovski
  7. 68' F. Isaki F. Trpcevski
  8. 68' B. Kamberi Vane Krstevski
  9. 72' Ș. Bîtca L. Saca
  10. 72' V. Răileanu M. Lupan
  11. 73' D. Calestru
  12. 80' M. Hamzikj G. Dzhekov
  13. 81' M. Alcevski
  14. 84' S. Țurcan V. Bulmaga
  15. 90'+5 B. Gudjufi
  16. 90' B. Gudjufi F. Ademi
  17. 90'+4 B. Kamberi 2-0
  18. 90'+5 2-1 V. Răileanu · A. Dijinari
  19. FT2-1

Đội hình

North Macedonia U21 HLV: D. Kanatlarovski
  1. 1M. Alchevski
  2. 6S. Despotovski
  3. 15I. Fetai
  4. 3G. Dzhekov ▼ 80'
  5. 20D. Todorovski ▼ 67'
  6. 7B. Feta
  7. 21H. Ramani
  8. 5R. Ramadani
  9. 9F. Ademi ▼ 90'
  10. 10F. Trpcevski ▼ 68'
  11. 18Vane Krstevski ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8A. Zlatkov ▲ 67'
  2. 23F. Isaki ▲ 68'
  3. 17B. Kamberi ▲ 68'
  4. 4M. Hamzikj ▲ 80'
  5. 11B. Gudjufi ▲ 90'
  6. 14M. Angelov
  7. 12A. Jovchevski
  8. 13S. Zenku
  9. 16Viktor Krstevski
Moldova U21 HLV: Ş. Stoica
  1. 1S. Șmalenea
  2. 5D. Calestru
  3. 4I. Iovu
  4. 14A. Dijinari
  5. 3L. Saca ▼ 72'
  6. 2C. Cucoș
  7. 20V. Bulmaga ▼ 84'
  8. 16T. Butucel ▼ 58'
  9. 19M. Lupan ▼ 72'
  10. 8C. Păscăluță
  11. 9V. Lupașco ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 13V. Cozma ▲ 58'
  2. 17N. Rotaru ▲ 58'
  3. 7Ș. Bîtca ▲ 72'
  4. 10V. Răileanu ▲ 72'
  5. 15S. Țurcan ▲ 84'
  6. 6A. Gău
  7. 12V. Dodon
  8. 11D. Grosu
  9. 18D. Baciu

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
8Ghi được7
15Thủng lưới21
0.8Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu