Áo U21
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia U21

Áo U21 vs Slovenia U21

Tỷ số chung cuộc: Áo U21 1-1 Slovenia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 23
Sân vận động
Wiener Neustadt Ergo Arena, Wiener Neustadt
Phong độ
DDWDW Áo U21
WWDWD Slovenia U21
  1. 7' B. Böckle J. Omoregie
  2. 28' F. Micheler N. Sattlberger
  3. HT0-0
  4. 46' N. Wurmbrand M. Husković
  5. 48' M. Ilenic
  6. 55' S. Kuzmic
  7. 56' T. Ballo11m 1-0
  8. 57' T. Cipot
  9. 59' S. Baidoo
  10. 62' D. Kojić M. Brest
  11. 65' 1-1 N. Gradišar · S. Kuzmić
  12. 69' Ž. Jevšenak E. Ostrc
  13. 73' N. Gradisar
  14. 76' A. Zeljkovic
  15. 77' T. Hedl L. Grgić
  16. 77' O. Adewumi M. Braunöder
  17. 81' D. Flakus Bosilj N. Gradišar
  18. FT1-1

Đội hình

Áo U21 HLV: W. Gregoritsch
  1. 12S. Spari
  2. 4P. Estrada
  3. 19F. Wohlmuth
  4. 2S. Baidoo
  5. 11T. Ballo
  6. 8M. Braunöder ▼ 77'
  7. 10S. Seidl
  8. 20J. Omoregie ▼ 7'
  9. 16N. Sattlberger ▼ 28'
  10. 9M. Husković ▼ 46'
  11. 21L. Grgić ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 3B. Böckle ▲ 7'
  2. 22F. Micheler ▲ 28'
  3. 15N. Wurmbrand ▲ 46'
  4. 13T. Hedl ▲ 77'
  5. 14O. Adewumi ▲ 77'
  6. 6E. Omić
  7. 23L. Jungwirth
  8. 5P. Koller
  9. 18L. Reischl
Slovenia U21 HLV: M. Ačimović
  1. 1M. Turk
  2. 14M. Ratnik
  3. 2M. Ilenič
  4. 16S. Kuzmić
  5. 23M. Ristić
  6. 10S. Sešlar
  7. 4A. Zeljković
  8. 18E. Ostrc ▼ 69'
  9. 15M. Brest ▼ 62'
  10. 19N. Gradišar ▼ 81'
  11. 9T. Cipot

Dự bị 9

  1. 21D. Kojić ▲ 62'
  2. 6Ž. Jevšenak ▲ 69'
  3. 11D. Flakus Bosilj ▲ 81'
  4. 8M. Pečar
  5. 5A. Zulić
  6. 17N. Milić
  7. 7T. Begić
  8. 12Ž. Leban
  9. 13M. Lorber

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được13
6Thủng lưới7
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu