Thụy Điển U21
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Georgia U21

Thụy Điển U21 vs Georgia U21

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển U21 3-2 Georgia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 10 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 21
Sân vận động
Stadsparksvallen, Jönköping
Phong độ
WWDWL Thụy Điển U21
LLWWL Georgia U21
  1. 12' 0-1 N. Lominadze · L. Odisharia
  2. 23' J. Ondrejka 1-1
  3. 38' W. Swedberg 2-1
  4. 45'+1 M. Widell
  5. HT2-1
  6. 46' G. Abuashvili L. Osikmashvili
  7. 47' J. Erabi 3-1
  8. 51' 3-2 O. Dovinphản lưới
  9. 64' V. Gordeziani G. Mamageishvili
  10. 68' D. Gül J. Erabi
  11. 68' M. Lahdo W. Swedberg
  12. 68' A. Qasem E. Ekong
  13. 75' J. Ondrejka
  14. 75' A. Fatah J. Ondrejka
  15. 78' V. Gordeziani
  16. 79' S. Mamatsashvili L. Odisharia
  17. 84' N. Zätterström S. Dahl
  18. 88' I. Yegoian O. Mamageishvili
  19. 88' D. Gotsiridze G. Maisuradze
  20. 90'+2 N. Eile
  21. FT3-2

Đội hình

Thụy Điển U21 HLV: D. Bäckström
  1. 1O. Dovin
  2. 3N. Eile
  3. 2S. Dahl ▼ 84'
  4. 4C. Widell
  5. 5J. Rouhi
  6. 10W. Swedberg ▼ 68'
  7. 6O. Rosengren
  8. 8M. Widell
  9. 11J. Ondrejka ▼ 75'
  10. 7E. Ekong ▼ 68'
  11. 9J. Erabi ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 19D. Gül ▲ 68'
  2. 20M. Lahdo ▲ 68'
  3. 16A. Qasem ▲ 68'
  4. 14A. Fatah ▲ 75'
  5. 18N. Zätterström ▲ 84'
  6. 12N. Törnqvist
  7. 13J. Tolinsson
  8. 15M. Vinlöf
  9. 17A. Sher
Georgia U21 HLV: R. Svanadze
  1. 23L. Kharatishvili
  2. 16I. Azarovi
  3. 4S. Khvadagiani
  4. 18G. Maisuradze ▼ 88'
  5. 14L. Osikmashvili ▼ 46'
  6. 6N. Lominadze
  7. 11G. Mamageishvili ▼ 64'
  8. 8O. Mamageishvili ▼ 88'
  9. 5N. Ugrekhelidze
  10. 7L. Odisharia ▼ 79'
  11. 10G. Kvernadze

Dự bị 9

  1. 20G. Abuashvili ▲ 46'
  2. 22V. Gordeziani ▲ 64'
  3. 13S. Mamatsashvili ▲ 79'
  4. 21I. Yegoian ▲ 88'
  5. 17D. Gotsiridze ▲ 88'
  6. 19T. Morchiladze
  7. 1M. Makatsaria
  8. 3L. Odishvili
  9. 15L. Latsabidze

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu12
25Ghi được17
10Thủng lưới13
2.5Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu