Thụy Sĩ U21
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Albania U21

Thụy Sĩ U21 vs Albania U21

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ U21 1-2 Albania U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ U21 thắng 2, hòa 0, Albania U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 19
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
LWDLW Thụy Sĩ U21
WWDWL Albania U21
  1. 16' F. Surdez · L. Villiger 1-0
  2. 18' 1-1 A. Pajaziti · Y. Ismaili
  3. 20' E. Fikaj A. Dajko
  4. 43' U. Ismaili
  5. 43' A. Pajaziti
  6. HT1-1
  7. 46' G. Smajli Y. Ismaili
  8. 59' V. Matoshi L. Avdullahu
  9. 60' N. Muci A. Sanches
  10. 65' D. Dos Santos
  11. 69' 1-2 A. Pajaziti · F. Fetai
  12. 70' B. Fink L. Villiger
  13. 71' N. Reichmuth F. Surdez
  14. 71' E. Rashica A. Rexhepi
  15. 72' V. Matoshi
  16. 74' G. Smajli
  17. 83' E. Rashica
  18. 84' P. Buxhelaj
  19. 87' E. Selimaj A. Pajaziti
  20. 87' A. Nikaj S. Shpendi
  21. 88' T. Magnin S. Wallner
  22. 89' A. Bushi
  23. 90'+5 K. Lilo
  24. 90'+8 A. Hajdari
  25. FT1-2

Đội hình

Thụy Sĩ U21 HLV: S. Stauch
  1. 21M. Keller
  2. 13S. Wallner ▼ 88'
  3. 4A. Amenda
  4. 3A. Hajdari
  5. 2S. Ottiger
  6. 6A. Jashari
  7. 10A. Sanches ▼ 60'
  8. 7Daniel Dos Santos
  9. 16L. Avdullahu ▼ 59'
  10. 22F. Surdez ▼ 71'
  11. 9L. Villiger ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 8V. Matoshi ▲ 59'
  2. 19N. Muci ▲ 60'
  3. 18B. Fink ▲ 70'
  4. 11N. Reichmuth ▲ 71'
  5. 14T. Magnin ▲ 88'
  6. 15L. Jaquez
  7. 1P. Loretz
  8. 5B. Okoh
  9. 17R. Fosso
Albania U21 HLV: A. Bushi
  1. 1K. Lilo
  2. 15E. Gjini
  3. 5A. Dajko ▼ 20'
  4. 16M. Preka
  5. 22Y. Ismaili ▼ 46'
  6. 13P. Buxhelaj
  7. 9A. Rexhepi ▼ 71'
  8. 8T. Civeja
  9. 10A. Pajaziti ▼ 87'
  10. 6F. Fetai
  11. 11S. Shpendi ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 20E. Fikaj ▲ 20'
  2. 2G. Smajli ▲ 46'
  3. 18E. Rashica ▲ 71'
  4. 3E. Selimaj ▲ 87'
  5. 19A. Nikaj ▲ 87'
  6. 12E. Dema
  7. 7R. Alivoda
  8. 14E. Meta
  9. 17K. Dodaj

Thống kê

03
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu16
23Ghi được18
13Thủng lưới22
2.09Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu