Czech Republic U21
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Iceland U21

Czech Republic U21 vs Iceland U21

Tỷ số chung cuộc: Czech Republic U21 4-1 Iceland U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Czech Republic U21 thắng 2, hòa 1, Iceland U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 16
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
WWWDL Czech Republic U21
LWLLL Iceland U21
  1. 13' V. Sejk · A. Karabec 1-0
  2. 20' D. Fila · M. Ševčík 2-0
  3. 39' C. Kabongo A. Karabec
  4. 44' I. A. Sigurgeirsson
  5. 44' P. Vydra
  6. HT2-0
  7. 46' C. Kabongo
  8. 46' D. Kristjánsson Í. Sigurgeirsson
  9. 51' C. Kabongo 3-0
  10. 61' D. Djuric D. Jóhannsson
  11. 70' K. M. Ingason
  12. 70' V. Valgeirsson
  13. 70' D. Fila · M. Ševčík 4-0
  14. 79' K. Jónsson A. Lúðvíksson
  15. 79' 4-1 K. Ingason11m
  16. 80' D. Višinský M. Ševčík
  17. 80' O. Kričfaluši D. Fila
  18. 87' J. Pálsson L. Róbertsson
  19. 87' E. Wöhler H. Mikaelsson
  20. 90'+1 F. Prebsl J. Koželuh
  21. 90'+1 T. Slončík V. Sejk
  22. FT4-1

Đội hình

Czech Republic U21 HLV: J. Suchopárek
  1. 23A. Kinský
  2. 20J. Koželuh ▼ 90'
  3. 2M. Vitík
  4. 6P. Vydra
  5. 21M. Icha
  6. 4Š. Chaloupek
  7. 17A. Labík
  8. 22M. Ševčík ▼ 80'
  9. 10A. Karabec ▼ 39'
  10. 9V. Sejk ▼ 90'
  11. 7D. Fila ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11C. Kabongo ▲ 39'
  2. 15D. Višinský ▲ 80'
  3. 3O. Kričfaluši ▲ 80'
  4. 18F. Prebsl ▲ 90'
  5. 12T. Slončík ▲ 90'
  6. 16L. Horníček
  7. 14D. Alijagić
  8. 5M. Šín
  9. 8J. Křišťan
Iceland U21 HLV: D. Jónasson
  1. 1L. Petersson
  2. 5Ó. Guðmundsson
  3. 2V. Valgeirsson
  4. 14H. Karlsson
  5. 8A. Baldursson
  6. 23D. Jóhannsson ▼ 61'
  7. 4L. Róbertsson ▼ 87'
  8. 6A. Lúðvíksson ▼ 79'
  9. 10K. Ingason
  10. 11Í. Sigurgeirsson ▼ 46'
  11. 18H. Mikaelsson ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 22D. Kristjánsson ▲ 46'
  2. 19D. Djuric ▲ 61'
  3. 17K. Jónsson ▲ 79'
  4. 20J. Pálsson ▲ 87'
  5. 7E. Wöhler ▲ 87'
  6. 3B. Brynjólfsson
  7. 15A. Sigurpálsson
  8. 12A. Benediktsson
  9. 9A. Jónsson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu8
17Ghi được9
14Thủng lưới14
1.55Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu