Thụy Sĩ U21
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Romania U21

Thụy Sĩ U21 vs Romania U21

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ U21 2-2 Romania U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 21 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 12
Sân vận động
Terrain Pierre-à-Bot Synthétique Sud, Neuchâtel
Phong độ
LWDLW Thụy Sĩ U21
WLWWL Romania U21
  1. 11' 0-1 R. Ilie
  2. 23' A. Sanches 1-1
  3. 32' 1-2 C. Grameni · C. Vulturar
  4. HT1-2
  5. 59' S. Ottiger L. Stergiou
  6. 68' L. Villiger
  7. 72' A. Krasniqi L. Villiger
  8. 72' Daniel Dos Santos F. Surdez
  9. 83' A. Borza
  10. 86' N. Muci J. Bichsel
  11. 86' A. Mazilu C. Grameni
  12. 87' V. Blănuță L. Munteanu
  13. 87' Daniel Dos Santos 2-2
  14. 88' C. Vulturar
  15. FT2-2

Đội hình

Thụy Sĩ U21 HLV: S. Stauch
  1. 1P. Loretz
  2. 5B. Omeragić
  3. 4L. Stergiou ▼ 59'
  4. 13A. Amenda
  5. 14J. Bichsel ▼ 86'
  6. 20Z. Athekame
  7. 10F. Rieder
  8. 8A. Sanches
  9. 18B. Fink
  10. 22F. Surdez ▼ 72'
  11. 9L. Villiger ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 2S. Ottiger ▲ 59'
  2. 11A. Krasniqi ▲ 72'
  3. 7Daniel Dos Santos ▲ 72'
  4. 19N. Muci ▲ 86'
  5. 16S. Schwegler
  6. 15S. Wallner
  7. 6L. Avdullahu
  8. 3A. Hajdari
  9. 21M. Keller
Romania U21 HLV: D. Pancu
  1. 1R. Sava
  2. 3C. Ignat
  3. 2A. Pantea
  4. 6M. Ilie
  5. 11A. Borza
  6. 5Ü. Akdağ
  7. 8C. Grameni ▼ 86'
  8. 15C. Vulturar
  9. 17M. Corbu
  10. 19R. Ilie
  11. 9L. Munteanu ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 7A. Mazilu ▲ 86'
  2. 22V. Blănuță ▲ 87'
  3. 21C. Mihai
  4. 16M. Danciu
  5. 4C. Amzăr
  6. 18D. Radu
  7. 14M. Tudose
  8. 20A. Musi
  9. 12O. Hindrich

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu11
23Ghi được23
13Thủng lưới11
2.09Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu