Hy Lạp U21
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bồ Đào Nha U21

Hy Lạp U21 vs Bồ Đào Nha U21

Tỷ số chung cuộc: Hy Lạp U21 2-1 Bồ Đào Nha U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 20 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hy Lạp U21 thắng 1, hòa 0, Bồ Đào Nha U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Phong độ
WLWWL Hy Lạp U21
WWWWW Bồ Đào Nha U21
  1. 29' 0-1 Francisco Conceição · Rodrigo Gomes
  2. 31' C. Tzolis · A. Darellas 1-1
  3. 39' H. Araujo
  4. 45' G. Niarchos
  5. HT1-1
  6. 46' Mateus Fernandes Vasco Sousa
  7. 46' Tiago Tomás Henrique Araújo
  8. 50' M. Panagidis · F. Kitsos 2-1
  9. 56' N. Zouglis G. Niarchos
  10. 61' Fábio Silva Tiago Morais
  11. 64' M. Panagidis
  12. 64' P. Panagiotou M. Panagidis
  13. 71' Pedro Santos João Marques
  14. 78' D. Metaxas C. Kourfalidis
  15. 82' Tomás Esteves Rodrigo Gomes
  16. 88' P. Panagiotou
  17. 89' T. Tomas
  18. FT2-1

Đội hình

Hy Lạp U21 HLV: N. Papadopoulos
  1. 1K. Tzolakis
  2. 15I. Kostis
  3. 5A. Konstantopoulos
  4. 14T. Karamperis
  5. 3F. Kitsos
  6. 22A. Darellas
  7. 8C. Kourfalidis ▼ 78'
  8. 21C. Kryparakos
  9. 16M. Panagidis ▼ 64'
  10. 7C. Tzolis
  11. 9G. Niarchos ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 11N. Zouglis ▲ 56'
  2. 4P. Panagiotou ▲ 64'
  3. 6D. Metaxas ▲ 78'
  4. 17C. Belevonis
  5. 12F. Sgouris
  6. 18T. Koutentakis
  7. 20K. Chrysopoulos
  8. 23A. Apostolopoulos
  9. 10C. Liatsos
Bồ Đào Nha U21 HLV: Rui Jorge
  1. 1Samuel Soares
  2. 5Rafael Rodrigues
  3. 4Tomás Araújo
  4. 8Paulo Bernardo
  5. 6Vasco Sousa ▼ 46'
  6. 18João Marques ▼ 71'
  7. 3Renato Veiga
  8. 10Francisco Conceição
  9. 9Henrique Araújo ▼ 46'
  10. 23Rodrigo Gomes ▼ 82'
  11. 16Tiago Morais ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 17Mateus Fernandes ▲ 46'
  2. 19Tiago Tomás ▲ 46'
  3. 20Fábio Silva ▲ 61'
  4. 21Pedro Santos ▲ 71'
  5. 2Tomás Esteves ▲ 82'
  6. 7Bernardo Folha
  7. 12João Carvalho
  8. 11Carlos Forbs
  9. 14Eduardo Quaresma

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu10
16Ghi được33
10Thủng lưới6
1.6Bàn thắng mỗi trận3.3
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu