Serbia U21
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Anh U21

Serbia U21 vs Anh U21

Tỷ số chung cuộc: Serbia U21 0-3 Anh U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 18 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 11
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Phong độ
WLWWW Serbia U21
WWDWW Anh U21
  1. 5' 0-1 J. McAtee
  2. 19' 0-2 J. McAtee · H. Hackney
  3. HT0-2
  4. 55' 0-3 H. Elliott · N. Madueke
  5. 58' U. Kabić A. Matić
  6. 58' M. Stevanović N. Stanković
  7. 63' L. Delap
  8. 67' J. Stansfield L. Delap
  9. 67' J. Gittens J. Philogene
  10. 74' T. Morton J. McAtee
  11. 78' D. Petrović N. Petković
  12. 82' J. Quansah J. Branthwaite
  13. 82' J. Wilson-Esbrand B. Humphreys
  14. 83' P. Ratkov
  15. 84' S. Baždar P. Ratkov
  16. 84' M. Luković V. Lučić
  17. FT0-3

Đội hình

Serbia U21 HLV: L. Drulović
  1. 23V. Ilić
  2. 14U. Lazić
  3. 16M. Đorđević
  4. 13S. Leković
  5. 3M. Ilić
  6. 20N. Stanković ▼ 58'
  7. 6A. Matić ▼ 58'
  8. 19N. Petković ▼ 78'
  9. 7S. Mitrović
  10. 11V. Lučić ▼ 84'
  11. 21P. Ratkov ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 10U. Kabić ▲ 58'
  2. 8M. Stevanović ▲ 58'
  3. 4D. Petrović ▲ 78'
  4. 18S. Baždar ▲ 84'
  5. 22M. Luković ▲ 84'
  6. 12A. Katić
  7. 9M. Lazetić
  8. 5U. Drezgić
  9. 15N. Đeković
Anh U21 HLV: L. Carsley
  1. 1J. Trafford
  2. 5T. Harwood-Bellis
  3. 2T. Livramento
  4. 3B. Humphreys ▼ 82'
  5. 4J. Branthwaite ▼ 82'
  6. 6H. Hackney
  7. 19H. Elliott
  8. 10J. McAtee ▼ 74'
  9. 7J. Philogene ▼ 67'
  10. 11N. Madueke
  11. 9L. Delap ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 20J. Stansfield ▲ 67'
  2. 21J. Gittens ▲ 67'
  3. 14T. Morton ▲ 74'
  4. 16J. Quansah ▲ 82'
  5. 23J. Wilson-Esbrand ▲ 82'
  6. 12B. Norton-Cuffy
  7. 15C. Cresswell
  8. 13M. Cox
  9. 17S. Iling-Junior

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

14Trận đấu10
17Ghi được41
22Thủng lưới6
1.21Bàn thắng mỗi trận4.1
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu