Tây Ban Nha U21
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hungary U21

Tây Ban Nha U21 vs Hungary U21

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha U21 2-0 Hungary U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 17 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Nuevo Colombino, Huelva
Phong độ
WWWWW Tây Ban Nha U21
WLWWW Hungary U21
  1. 36' Carlos Martín · Diego López 1-0
  2. 38' G. Komaromi
  3. 40' C. Martin
  4. HT1-0
  5. 46' M. Kovács G. Komáromi
  6. 50' A. Szabo
  7. 54' K. Lisztes Z. Gruber
  8. 62' Pablo Torre Fermín López
  9. 63' Samu Omorodion Fran Pérez
  10. 63' Assane Diao Carlos Martín
  11. 67' Pablo Torre 2-0
  12. 72' A. Eördögh K. Kállai
  13. 72' M. Kosznovszky B. Kovács
  14. 74' Javi Guerra Beñat Turrientes
  15. 77' R. Marin
  16. 81' A. Benyei
  17. 81' D. Kocsis Z. Vancsa
  18. 87' M. Kosznovszky
  19. 88' Gabri Veiga Pablo Barrios
  20. 90'+3 H. Novoa Ramos
  21. FT2-0

Đội hình

Tây Ban Nha U21 HLV: Santi Denia
  1. 23Pablo Cuñat
  2. 3Rafa Marín
  3. 5Alejandro Francés
  4. 15Álvaro Fernández
  5. 21Fran Pérez ▼ 63'
  6. 8Beñat Turrientes ▼ 74'
  7. 17Pablo Barrios ▼ 88'
  8. 14Fermín López ▼ 62'
  9. 2Hugo Novoa
  10. 7Diego López
  11. 11Carlos Martín ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 18Pablo Torre ▲ 62'
  2. 9Samu Omorodion ▲ 63'
  3. 22Assane Diao ▲ 63'
  4. 6Javi Guerra ▲ 74'
  5. 10Gabri Veiga ▲ 88'
  6. 19Javi López
  7. 1Alejandro Iturbe
  8. 4Arnau Martínez
  9. 16Juanlu Sánchez
Hungary U21 HLV: Z. Gera
  1. 1K. Hegyi
  2. 14K. Kállai ▼ 72'
  3. 19B. Benczenleitner
  4. 6M. Csinger
  5. 4A. Szabó
  6. 8P. Baráth
  7. 15B. Kovács ▼ 72'
  8. 20Á. Bényei
  9. 7G. Komáromi ▼ 46'
  10. 21Z. Vancsa ▼ 81'
  11. 9Z. Gruber ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 17M. Kovács ▲ 46'
  2. 23K. Lisztes ▲ 54'
  3. 13A. Eördögh ▲ 72'
  4. 11M. Kosznovszky ▲ 72'
  5. 10D. Kocsis ▲ 81'
  6. 16M. Vitális
  7. 2C. Fehér
  8. 12G. Dúzs
  9. 3Á. Alaxai

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu11
32Ghi được15
6Thủng lưới8
2.91Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu