Kazakhstan U21
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Tây Ban Nha U21

Kazakhstan U21 vs Tây Ban Nha U21

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan U21 0-4 Tây Ban Nha U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 17 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
LLWLL Kazakhstan U21
WWWWW Tây Ban Nha U21
  1. 10' 0-1 Fermín López
  2. 38' A. Sadybekov
  3. 38' A. Fernandez
  4. 39' D. Mitrofanov
  5. HT0-1
  6. 46' S. Popov D. Mitrofanov
  7. 47' A. Nazymkhanov
  8. 54' 0-2 Diego López · Fran Pérez
  9. 56' 0-3 Fran Pérez · Carlos Martín
  10. 60' A. Zhumakhanov
  11. 64' Assane Diao Fran Pérez
  12. 70' Z. Kukeyev N. Buribayev
  13. 70' N. Zhaksylyk A. Sadybekov
  14. 72' Javi Guerra Pablo Torre
  15. 72' Samu Omorodion Carlos Martín
  16. 76' A. Abdulla L. Kurgin
  17. 82' Gabri Veiga Diego López
  18. 82' Iker Muñoz Beñat Turrientes
  19. 84' E. Kaldybekov D. Kasabulat
  20. 90' 0-4 Samu Omorodion
  21. FT0-4

Đội hình

Kazakhstan U21 HLV: K. Nurdauletov
  1. 1T. Anarbekov
  2. 21D. Kasabulat ▼ 84'
  3. 3L. Kurgin ▼ 76'
  4. 4A. Zhumakhanov
  5. 2E. Tkachenko
  6. 10A. Sadybekov ▼ 70'
  7. 7N. Buribayev ▼ 70'
  8. 23A. Dobay
  9. 8M. Kalmyrza
  10. 6A. Nazymkhanov
  11. 11D. Mitrofanov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9S. Popov ▲ 46'
  2. 19Z. Kukeyev ▲ 70'
  3. 20N. Zhaksylyk ▲ 70'
  4. 18A. Abdulla ▲ 76'
  5. 17E. Kaldybekov ▲ 84'
  6. 13A. Mrynskiy
  7. 5A. Shirobokov
  8. 12N. Pivkin
  9. 14B. Galym
Tây Ban Nha U21 HLV: Santi Denia
  1. 23Pablo Cuñat
  2. 3Rafa Marín
  3. 5Alejandro Francés
  4. 15Álvaro Fernández
  5. 21Fran Pérez ▼ 64'
  6. 8Beñat Turrientes ▼ 82'
  7. 18Pablo Torre ▼ 72'
  8. 17Fermín López
  9. 22Hugo Novoa
  10. 20Diego López ▼ 82'
  11. 11Carlos Martín ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 2Assane Diao ▲ 64'
  2. 6Javi Guerra ▲ 72'
  3. 9Samu Omorodion ▲ 72'
  4. 10Gabri Veiga ▲ 82'
  5. 12Iker Muñoz ▲ 82'
  6. 1Alejandro Iturbe
  7. 14David Torres
  8. 4Arnau Martínez
  9. 16Juanlu Sánchez

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

12Trận đấu11
14Ghi được32
28Thủng lưới6
1.17Bàn thắng mỗi trận2.91
1Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu