Czech Republic U21
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Đan Mạch U21

Czech Republic U21 vs Đan Mạch U21

Tỷ số chung cuộc: Czech Republic U21 0-0 Đan Mạch U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 17 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 9
Sân vận động
Fotbalový stadion Střelecký ostrov, Ceské Budejovice
Phong độ
WWWDL Czech Republic U21
LWWLD Đan Mạch U21
  1. 14' M. Jurasek
  2. 38' M. Jurasek
  3. 38' M. Jurasek
  4. HT0-0
  5. 46' M. Icha K. Daněk
  6. 58' P. Dorgu
  7. 62' M. Kvistgaarden
  8. 67' F. Bundgaard C. Rasmussen
  9. 67' A. Adelgaard P. Dorgu
  10. 80' F. Vecheta C. Kabongo
  11. 84' V. Lind M. Kvistgaarden
  12. 84' O. Ross A. Lind
  13. 90'+4 O. Provstgaard
  14. 90'+5 F. Prebsl
  15. FT0-0

Đội hình

Czech Republic U21 HLV: J. Suchopárek
  1. 16L. Horníček
  2. 20J. Koželuh
  3. 2F. Prebsl
  4. 6P. Vydra
  5. 3M. Suchomel
  6. 5Š. Chaloupek
  7. 13K. Daněk ▼ 46'
  8. 8J. Křišťan
  9. 19M. Jurásek
  10. 9V. Sejk
  11. 11C. Kabongo ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21M. Icha ▲ 46'
  2. 22F. Vecheta ▲ 80'
  3. 17A. Labík
  4. 12D. Tkáč
  5. 4D. Halinský
  6. 18L. Endl
  7. 15D. Višinský
  8. 14S. Šigut
  9. 1M. Vágner
Đan Mạch U21 HLV: S. Højer
  1. 1F. Jørgensen
  2. 19O. Provstgaard
  3. 3T. Kristensen
  4. 2A. Gaaei
  5. 5P. Dorgu ▼ 67'
  6. 8O. Sørensen
  7. 20T. Chukwuani
  8. 7O. Fraulo
  9. 9A. Lind ▼ 84'
  10. 10C. Rasmussen ▼ 67'
  11. 11M. Kvistgaarden ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 18F. Bundgaard ▲ 67'
  2. 23A. Adelgaard ▲ 67'
  3. 15V. Lind ▲ 84'
  4. 17O. Ross ▲ 84'
  5. 6D. Kruse
  6. 21S. Otoa
  7. 4V. Lund
  8. 16A. Jungdal
  9. 12G. Grubbe

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
17Ghi được19
14Thủng lưới10
1.55Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu