Ukraina U21
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Anh U21

Ukraina U21 vs Anh U21

Tỷ số chung cuộc: Ukraina U21 3-2 Anh U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 16 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
WWLLL Ukraina U21
WWDWW Anh U21
  1. 31' N. Voloshyn · M. Braharu 1-0
  2. 43' O. Ocheretko 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' J. Philogene J. Gittens
  5. 58' L. Delap H. Hackney
  6. 58' S. Iling-Junior B. Humphreys
  7. 59' I. Krasnopir B. Viunnyk
  8. 66' R. Lewis
  9. 67' 2-1 N. Madueke · L. Delap
  10. 73' J. Rowe J. McAtee
  11. 73' B. Norton-Cuffy T. Livramento
  12. 74' V. Rubchynskyi O. Ocheretko
  13. 74' I. Kvasnytsia N. Voloshyn
  14. 82' O. Yatsyk Y. Yarmoliuk
  15. 89' 2-2 C. Cresswell · H. Elliott
  16. 90'+2 V. Rubchynskyi
  17. 90'+5 V. Roman
  18. 90'+5 C. Cresswell
  19. 90'+4 I. Kvasnytsia · V. Rubchynskyi 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

Ukraina U21 HLV: Unai Melgosa
  1. 1R. Neshcheret
  2. 2K. Vivcharenko
  3. 5V. Roman
  4. 13V. Saliuk
  5. 16A. Batahov
  6. 17V. Brazhko
  7. 21M. Braharu
  8. 8O. Ocheretko ▼ 74'
  9. 11N. Voloshyn ▼ 74'
  10. 10Y. Yarmoliuk ▼ 82'
  11. 7B. Viunnyk ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 20I. Krasnopir ▲ 59'
  2. 22V. Rubchynskyi ▲ 74'
  3. 14I. Kvasnytsia ▲ 74'
  4. 18O. Yatsyk ▲ 82'
  5. 15A. Smoliakov
  6. 6M. Kucheriavyi
  7. 23K. Fesiun
  8. 4R. Didyk
  9. 19Y. Hunichev
Anh U21 HLV: L. Carsley
  1. 1J. Trafford
  2. 20T. Livramento ▼ 73'
  3. 4C. Cresswell
  4. 3B. Humphreys ▼ 58'
  5. 5J. Branthwaite
  6. 2R. Lewis
  7. 6H. Hackney ▼ 58'
  8. 19H. Elliott
  9. 7J. McAtee ▼ 73'
  10. 11N. Madueke
  11. 21J. Gittens ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 23J. Philogene ▲ 57'
  2. 9L. Delap ▲ 58'
  3. 17S. Iling-Junior ▲ 58'
  4. 18J. Rowe ▲ 73'
  5. 12B. Norton-Cuffy ▲ 73'
  6. 14A. Ramsey
  7. 22M. Cox
  8. 16J. Quansah
  9. 8C. Patino

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
20Ghi được41
9Thủng lưới6
1.82Bàn thắng mỗi trận4.1
5Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu