Czech Republic U21
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Xứ Wales U21

Czech Republic U21 vs Xứ Wales U21

Tỷ số chung cuộc: Czech Republic U21 1-1 Xứ Wales U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 13 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Fotbalový stadion Střelecký ostrov, Ceské Budejovice
Phong độ
WWWDL Czech Republic U21
LWLWL Xứ Wales U21
  1. 34' D. Fila
  2. 38' M. Jurásek · A. Karabec 1-0
  3. 40' O. Beck
  4. 44' L. Harris
  5. HT1-0
  6. 59' M. Suchomel
  7. 64' D. Višinský A. Karabec
  8. 64' V. Sejk D. Fila
  9. 64' P. Jones T. Hill
  10. 80' J. Cotterill R. Colwill
  11. 81' M. Icha M. Jurásek
  12. 86' Z. Ashworth
  13. 90'+3 F. Stevens
  14. 90'+5 F. Vecheta K. Daněk
  15. 90'+1 C. Ashford O. Bevan
  16. 90'+6 1-1 C. Ashford
  17. FT1-1

Đội hình

Czech Republic U21 HLV: J. Suchopárek
  1. 16L. Horníček
  2. 2F. Prebsl
  3. 6P. Vydra
  4. 3M. Suchomel
  5. 5Š. Chaloupek
  6. 17A. Labík
  7. 13K. Daněk ▼ 90'
  8. 10A. Karabec ▼ 64'
  9. 8J. Křišťan
  10. 19M. Jurásek ▼ 81'
  11. 7D. Fila ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 15D. Višinský ▲ 64'
  2. 9V. Sejk ▲ 64'
  3. 21M. Icha ▲ 81'
  4. 22F. Vecheta ▲ 90'
  5. 11C. Kabongo
  6. 18L. Endl
  7. 1M. Vágner
  8. 12D. Tkáč
  9. 20J. Koželuh
Xứ Wales U21 HLV: M. Jones
  1. 1E. Beach
  2. 3O. Beck
  3. 2F. Stevens
  4. 6Z. Ashworth
  5. 15O. Bevan ▼ 90'
  6. 10R. Colwill ▼ 80'
  7. 8O. Hammond
  8. 17T. Hill ▼ 64'
  9. 5L. Hoole
  10. 13L. Harris
  11. 9J. Thomas

Dự bị 8

  1. 11P. Jones ▲ 64'
  2. 14J. Cotterill ▲ 80'
  3. 18C. Ashford ▲ 90'
  4. 16J. Raymond
  5. 12E. Watts
  6. 19T. Davies
  7. 7R. Howley
  8. 4J. Williams

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu8
17Ghi được13
14Thủng lưới11
1.55Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu