Faroe Islands U21
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Croatia U21

Faroe Islands U21 vs Croatia U21

Tỷ số chung cuộc: Faroe Islands U21 2-4 Croatia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 12 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Við Djúpumýrar, Klaksvík, Borðoy
Phong độ
LLLWL Faroe Islands U21
LWWLW Croatia U21
  1. 17' 0-1 R. Šimić · M. Lisica
  2. 28' B. Poulsen S. á Brúnni
  3. 43' 0-2 V. Hodža · D. Beljo
  4. 45' J. Nielsen
  5. HT0-2
  6. 46' H. Sørensen O. Bárðarson
  7. 47' M. Perkovic
  8. 72' M. Soldo M. Lisica
  9. 75' 0-3 D. Beljo
  10. 76' G. Dahl-Olsen E. Rusborg
  11. 78' G. Dahl-Olsen · G. Øregaard 1-3
  12. 81' M. Ljubičić M. Perković
  13. 81' G. Vidović R. Šimić
  14. 81' F. Ivanović D. Beljo
  15. 83' N. Sigur
  16. 84' G. Dahl-Olsen · G. Øregaard 2-3
  17. 88' D. Bukvic
  18. 90'+2 2-4 M. Ljubičić · V. Hodža
  19. FT2-4

Đội hình

Faroe Islands U21 HLV: E. Klakstein
  1. 1A. í Petersen
  2. 15B. Petersen
  3. 11O. Bárðarson ▼ 46'
  4. 13S. á Brúnni ▼ 28'
  5. 16N. Mneney
  6. 3Á. Dam
  7. 5Á. Johannesen
  8. 4E. Rusborg ▼ 76'
  9. 10Á. Samuelsen
  10. 6G. Øregaard
  11. 9J. Nielsen

Dự bị 9

  1. 17B. Poulsen ▲ 28'
  2. 8H. Sørensen ▲ 46'
  3. 18G. Dahl-Olsen ▲ 76'
  4. 20J. Warner
  5. 12R. Nilsson
  6. 14A. Ellingsgaard
  7. 7P. Kallsberg
  8. 19J. Bruhn
  9. 2J. Vilhelmsen
Croatia U21 HLV: D. Skočić
  1. 23N. Čavlina
  2. 5M. Katinić
  3. 4M. Perković ▼ 81'
  4. 3A. Tikvić
  5. 8V. Hodža
  6. 20N. Sigur
  7. 7D. Beljo ▼ 81'
  8. 11S. Biuk
  9. 9R. Šimić ▼ 81'
  10. 13M. Lisica ▼ 72'
  11. 2D. Bukvić

Dự bị 9

  1. 6M. Soldo ▲ 72'
  2. 21M. Ljubičić ▲ 81'
  3. 10G. Vidović ▲ 81'
  4. 18F. Ivanović ▲ 81'
  5. 15M. Valinčić
  6. 14L. Škaričić
  7. 1F. Kolić
  8. 22L. Zvonarek
  9. 16L. Belcar

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu12
11Ghi được23
27Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.92
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu