Đan Mạch U21
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Xứ Wales U21

Đan Mạch U21 vs Xứ Wales U21

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch U21 2-2 Xứ Wales U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 20 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Vejle Stadion, Vejle
Phong độ
LWWLD Đan Mạch U21
LWLWL Xứ Wales U21
  1. 37' E. King
  2. 39' M. Kjærgaard11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Hey V. Lund
  5. 46' O. Beck J. Williams
  6. 47' L. Hey
  7. 48' 1-1 R. Colwill11m
  8. 52' A. Busch M. Hansen
  9. 60' 1-2 R. Colwill11m
  10. 64' A. Adelgaard O. Fraulo
  11. 64' T. Chukwuani W. Clem
  12. 73' M. Baker
  13. 73' O. Provstgaard · E. Jelert 2-2
  14. 76' J. Thomas P. Jones
  15. 76' C. Savage R. Colwill
  16. 78' W. Osula C. Rasmussen
  17. 80' A. Busch
  18. 83' L. Hoole
  19. 86' O. Beck
  20. 86' J. Farrell Z. Ashworth
  21. FT2-2

Đội hình

Đan Mạch U21 HLV: S. Højer
  1. 1F. Jørgensen
  2. 13O. Provstgaard
  3. 3V. Lund▼ 46'
  4. 2A. Gaaei
  5. 12E. Jelert
  6. 10M. Kjærgaard
  7. 18O. Fraulo▼ 64'
  8. 6W. Clem▼ 64'
  9. 7M. Hansen▼ 52'
  10. 9C. Rasmussen▼ 78'
  11. 11M. Kvistgaarden

Dự bị 9

  1. 4L. Hey▲ 46'
  2. 21A. Busch▲ 52'
  3. 19A. Adelgaard▲ 64'
  4. 20T. Chukwuani▲ 64'
  5. 17W. Osula▲ 78'
  6. 14D. Kruse
  7. 15V. Lind
  8. 16A. Jungdal
  9. 8W. Bøving
Xứ Wales U21 HLV: M. Jones
  1. 1E. Beach
  2. 2F. Stevens
  3. 4M. Baker
  4. 20Z. Ashworth▼ 86'
  5. 5J. Williams▼ 46'
  6. 10R. Colwill▼ 76'
  7. 7E. King
  8. 8O. Hammond
  9. 15L. Hoole
  10. 11P. Jones▼ 76'
  11. 17C. Congreve

Dự bị 9

  1. 3O. Beck▲ 46'
  2. 13J. Thomas▲ 76'
  3. 16C. Savage▲ 76'
  4. 23J. Farrell▲ 86'
  5. 14J. Cotterill
  6. 12C. Tyler
  7. 6H. Leeson
  8. 18J. Raymond
  9. 9B. Lloyd

Thống kê

20
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu8
19Ghi được13
10Thủng lưới11
1.9Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu