Gibraltar U21
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Thụy Điển U21

Gibraltar U21 vs Thụy Điển U21

Tỷ số chung cuộc: Gibraltar U21 0-5 Thụy Điển U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 19 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Victoria Stadium, Gibraltar
Phong độ
WLLLL Gibraltar U21
WWDWL Thụy Điển U21
  1. 21' 0-1 T. Prica · N. Persson
  2. 45' J. Villa
  3. HT0-1
  4. 46' J. del Rio K. Clinton
  5. 60' Omar Faraj T. Prica
  6. 60' O. Rosengren A. Qasem
  7. 60' J. Mendes N. Persson
  8. 62' O. Salah L. Jessop
  9. 62' J. Caetano K. Livingstone
  10. 69' J. Laguea J. Villa
  11. 79' C. Jebara M. Lahdo
  12. 79' 0-2 E. Hasić · O. Rosengren
  13. 83' 0-3 Y. Ayari · A. Gigović
  14. 85' R. Emrani D. Borge
  15. 85' J. Erabi R. Bardghji
  16. 87' 0-4 Omar Faraj · J. Mendes
  17. 90'+1 0-5 J. Erabi
  18. FT0-5

Đội hình

Gibraltar U21 HLV: D. Ochello
  1. 1B. Avellano
  2. 4J. Britto
  3. 2B. Douhan
  4. 14T. Carrington
  5. 20J. Villa ▼ 69'
  6. 6E. De Haro
  7. 8K. Clinton ▼ 46'
  8. 15K. Livingstone ▼ 62'
  9. 10D. Borge ▼ 85'
  10. 21H. Stevens
  11. 16L. Jessop ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 7J. del Rio ▲ 46'
  2. 11O. Salah ▲ 62'
  3. 9J. Caetano ▲ 62'
  4. 12J. Laguea ▲ 69'
  5. 18R. Emrani ▲ 85'
  6. 19J. Bartolo
  7. 13H. Victor
  8. 3S. Jones
  9. 17E. Busto
Thụy Điển U21 HLV: D. Bäckström
  1. 1O. Dovin
  2. 5E. Hasić
  3. 4J. Tolinsson
  4. 3D. Svensson
  5. 8A. Gigović
  6. 11A. Qasem ▼ 60'
  7. 6Y. Ayari
  8. 10R. Bardghji ▼ 85'
  9. 9T. Prica ▼ 60'
  10. 7M. Lahdo ▼ 79'
  11. 15N. Persson ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 19Omar Faraj ▲ 60'
  2. 13O. Rosengren ▲ 60'
  3. 2J. Mendes ▲ 60'
  4. 16C. Jebara ▲ 79'
  5. 18J. Erabi ▲ 85'
  6. 17J. Bångsbo
  7. 23S. Selin
  8. 14T. Strannegård
  9. 12N. Törnqvist

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu10
3Ghi được25
31Thủng lưới10
0.3Bàn thắng mỗi trận2.5
0Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu