Italy U19
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ba Lan U19

Italy U19 vs Ba Lan U19

Tỷ số chung cuộc: Italy U19 1-1 Ba Lan U19 tại UEFA U19 Championship, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Italy U19 thắng 3, hòa 1, Ba Lan U19 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WWDLD Italy U19
WLLLL Ba Lan U19
  1. 8' 0-1 I. Strzałek · D. Bugaj
  2. 20' Giacomo Faticanti
  3. 23' Jordan Majchrzak
  4. 30' Filippo Missori
  5. 34' L. Hasa · S. Vignato 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' K. Urbański M. Kowalczyk
  8. 46' T. Pieńko J. Nsangou
  9. 52' Jakub Lewicki
  10. 55' M. Brzozowski J. Lewicki
  11. 70' M. Kowalski I. Strzałek
  12. 77' L. Amatucci G. Faticanti
  13. 77' L. Koleosho S. Vignato
  14. 82' I. Kaczmarski D. Bugaj
  15. 83' N. Turco F. Esposito
  16. 85' Cher Ndour
  17. 86' Nicolò Turco
  18. FT1-1

Đội hình

Italy U19 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Bollini
  1. 1D. Mastrantonio 6.3
  2. 5L. Dellavalle 7.2
  3. 4F. Chiarodia 6.7
  4. 3I. Regonesi 6.9
  5. 2F. Missori 7.3
  6. 16G. Faticanti ▼ 77' 7.2
  7. 8C. Ndour 6.3
  8. 13M. Kayode 6.2
  9. 7L. Hasa 7.9
  10. 10S. Vignato ▼ 77' 6.9
  11. 9F. Esposito ▼ 83' 6.2

Dự bị 8

  1. 17L. Amatucci ▲ 77' 6.6
  2. 20L. Koleosho ▲ 77' 6.3
  3. 18N. Turco ▲ 83' 6.7
  4. 19N. Pisilli
  5. 11L. D'Andrea
  6. 14A. Bozzolan
  7. 6A. Dellavalle
  8. 12L. Palmisani
Ba Lan U19 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Brosz
  1. 1O. Zych 7.2
  2. 13W. Smoliński 7.3
  3. 4M. Matysik 6.3
  4. 2I. Drapiński 7.3
  5. 6A. Kozubal 6.7
  6. 3J. Lewicki ▼ 55' 6.9
  7. 15M. Kowalczyk ▼ 46' 6.7
  8. 20I. Strzałek ▼ 70' 7.2
  9. 7D. Bugaj ▼ 82' 7.2
  10. 16J. Nsangou ▼ 46' 6.5
  11. 9J. Majchrzak 7.0

Dự bị 8

  1. 10K. Urbański ▲ 46' 6.2
  2. 21T. Pieńko ▲ 46' 6.2
  3. 11M. Brzozowski ▲ 55' 6.9
  4. 19M. Kowalski ▲ 70' 6.5
  5. 8I. Kaczmarski ▲ 82' 6.9
  6. 23K. Przybyłko
  7. 17D. Biniek
  8. 12A. Bobek

Thống kê

048
120
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
334Chuyền bóng380
254Chuyền chính xác298
76%Chính xác chuyền78%

So sánh

11Trận đấu9
19Ghi được13
16Thủng lưới7
1.73Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu