Tây Ban Nha U19 W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:2
·
Đức U19 W

Tây Ban Nha U19 W vs Đức U19 W

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha U19 W 0-0 Đức U19 W tại UEFA U19 Championship - Women, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha U19 W thắng 2, hòa 1, Đức U19 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Women · Final
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
WWDWW Tây Ban Nha U19 W
WWDWL Đức U19 W
  1. HT0-0
  2. 62' Olaya Rodríguez Laia Martret
  3. 63' F. Iannuzzi
  4. 73' Sandra Villafañe Fiamma
  5. 73' Lucía Moral Carla Camacho
  6. 73' P. Bartz P. Platner
  7. 74' M. Janzen A. Şehitler
  8. 81' Marina Rivas Maite Zubieta
  9. 90'+7 O. Enrique
  10. 90' Érika González Lucía Moral
  11. 90' A. Axtmann İ. Açıkgöz
  12. 95' L. Gloning
  13. 102' Estela Carbonell Sara Ortega
  14. 105' L. Pucks S. Nachtigall
  15. 105' P. Deutsch M. Janzen
  16. 120' M. Hils M. Alber
  17. 120'+1 Olaya Rodríguez11m 1-0
  18. 120'+2 1-1 J. Veit11m
  19. 120'+3 Silvia Lloris11m 2-1
  20. 120'+4 V. Diehm11mhỏng 11m
  21. 120'+5 Érika González11m 3-1
  22. 120'+6 3-2 M. Hils11m
  23. 120'+7 Lucía Corrales11mhỏng 11m
  24. 120'+8 P. Bartz11mhỏng 11m
  25. 120'+9 Sandra Villafañe11mhỏng 11m
  26. 120'+10 P. Deutsch11mhỏng 11m
  27. FT0-0

Đội hình

Tây Ban Nha U19 W HLV: Sonia Bermúdez
  1. 1Meritxell Font
  2. 8Silvia Lloris
  3. 3Andrea Medina
  4. 10Júlia Bartel
  5. 11Fiamma ▼ 73'
  6. 6Maite Zubieta ▼ 81'
  7. 2Martina Fernández
  8. 19Laia Martret ▼ 62'
  9. 9Carla Camacho ▼ 73'
  10. 15Sara Ortega ▼ 102'
  11. 17Lucía Corrales

Dự bị 9

  1. 16Olaya Rodríguez ▲ 62'
  2. 18Lucía Moral ▲ 73'
  3. 4Sandra Villafañe ▲ 73'
  4. 5Marina Rivas ▲ 81'
  5. 20Érika González ▲ 90'
  6. 14Estela Carbonell ▲ 102'
  7. 7Jone Amezaga
  8. 13Sofía Fuente
  9. 12Judit Pujols
Đức U19 W HLV: K. Peter
  1. 1R. Adamczyk
  2. 3D. Açıkgöz
  3. 15J. Veit
  4. 5V. Diehm
  5. 16P. Platner ▼ 73'
  6. 8İ. Açıkgöz ▼ 90'
  7. 9M. Alber ▼ 120'
  8. 7S. Nachtigall ▼ 105'
  9. 10A. Şehitler ▼ 74'
  10. 11F. Kett
  11. 20L. Gloning

Dự bị 9

  1. 17P. Bartz ▲ 73'
  2. 6M. Janzen ▲ 74'
  3. 14A. Axtmann ▲ 90'
  4. 4L. Pucks ▲ 105'
  5. 18P. Deutsch ▲ 105'
  6. 13M. Hils ▲ 120'
  7. 19A. Grincenco
  8. 12A. Moll
  9. 2N. Szenk

Thống kê

02
10

So sánh

5Trận đấu5
11Ghi được12
2Thủng lưới5
2.2Bàn thắng mỗi trận2.4
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu