Ukraina U19
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kazakhstan U19

Ukraina U19 vs Kazakhstan U19

Tỷ số chung cuộc: Ukraina U19 3-0 Kazakhstan U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 28 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Elite Round · Vòng 1
Phong độ
WWDWL Ukraina U19
LDWLL Kazakhstan U19
  1. 10' A. Ukhan D. Malov
  2. 14' Y. Kokodynyak
  3. 21' D. Bogdanov
  4. 30' S. Kalmurza
  5. 33' S. Kusainov I. Bekbolat
  6. 44' V. Tyutyunov · D. Bogdanov 1-0
  7. 45'+4 S. Labodovski
  8. HT1-0
  9. 57' A. Toleukhan M. Birkurmanov
  10. 57' M. Abrayev A. Tuyakbaev
  11. 70' Y. Petrik
  12. 71' O. Kamensky · A. Ukhan 2-0
  13. 76' B. Olychenko O. Kamensky
  14. 76' Y. Boyko B. Popov
  15. 76' T. Torebek A. Bazarbaev
  16. 76' A. Nurgali A. Kalikulov
  17. 79' A. Zhexenbek
  18. 85' D. Bogdanov 3-0
  19. 89' K. Plish Y. Kokodynyak
  20. 89' K. Hubenko V. Tyutyunov
  21. FT3-0

Đội hình

Ukraina U19 HLV: D. Mykhailenko
  1. 1N. Domchak
  2. 2Y. Kokodynyak ▼ 89'
  3. 18Y. Mylokost
  4. 5K. Digtyar
  5. 3N. Kaliuzhnyi
  6. 17O. Kamensky ▼ 76'
  7. 6O. Soroka
  8. 11V. Tyutyunov ▼ 89'
  9. 13D. Malov ▼ 10'
  10. 7D. Bogdanov
  11. 9B. Popov ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 12D. Marchenko
  2. 4K. Plish ▲ 89'
  3. 8D. Yesin
  4. 10B. Olychenko ▲ 76'
  5. 14K. Hubenko ▲ 89'
  6. 15Y. Boyko ▲ 76'
  7. 16Y. Sherstyuk
  8. 19O. Feshchenko
  9. 20A. Ukhan ▲ 10'
Kazakhstan U19 HLV: A. Kuznetsov
  1. 1S. Kalmurza
  2. 8A. Kalikulov ▼ 76'
  3. 16C. Kaliyev
  4. 18A. Zhexenbek
  5. 4A. Bazarbaev ▼ 76'
  6. 2D. Tashpulatov
  7. 19Y. Petrik
  8. 20K. Makhametzhan
  9. 17I. Bekbolat ▼ 33'
  10. 9M. Birkurmanov ▼ 57'
  11. 11A. Tuyakbaev ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 12S. Kusainov ▲ 33'
  2. 3A. Sagyn
  3. 5T. Torebek ▲ 76'
  4. 10A. Toleukhan ▲ 57'
  5. 13M. Abrayev ▲ 57'
  6. 14A. Nurgali ▲ 76'
  7. 15R. Kenesbekov

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia U19
3 6 - 2 +4 7
1
Đan Mạch U19
3 5 - 1 +4 7
1
Đức U19
3 6 - 4 +2 7
1
Italy U19
3 7 - 1 +6 7
1
Serbia U19
3 4 - 1 +3 7
1
Tây Ban Nha U19
3 11 - 0 +11 9
1
Ukraina U19
3 5 - 1 +4 7
2
Anh U19
3 7 - 2 +5 6
2
Áo U19
3 6 - 4 +2 4
2
Bỉ U19
3 2 - 2 0 4
2
Hà Lan U19
3 5 - 4 +1 6
2
Northern Ireland U19
3 1 - 1 0 4
2
Pháp U19
3 5 - 4 +1 5
2
Thổ Nhĩ Kỳ U19
3 5 - 3 +2 7
3
Bồ Đào Nha U19
3 2 - 7 -5 4
3
Czech Republic U19
3 4 - 3 +1 3
3
Hungary U19
3 6 - 8 -2 3
3
Hy Lạp U19
3 3 - 4 -1 2
3
Kazakhstan U19
3 2 - 4 -2 3
3
Phần Lan U19
3 1 - 7 -6 3
3
Thụy Sĩ U19
3 4 - 7 -3 3
4
Ba Lan U19
3 0 - 3 -3 0
4
Latvia U19
3 2 - 7 -5 3
4
Na Uy U19
3 3 - 5 -2 1
4
Romania U19
3 1 - 3 -2 2
4
Slovakia U19
3 2 - 8 -6 0
4
Slovenia U19
3 1 - 7 -6 0
4
Thụy Điển U19
3 4 - 7 -3 2
Euro U19

So sánh

8Trận đấu6
16Ghi được5
3Thủng lưới7
2Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu