Bỉ U19
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Đan Mạch U19

Bỉ U19 vs Đan Mạch U19

Tỷ số chung cuộc: Bỉ U19 0-0 Đan Mạch U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 25 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Elite Round · Vòng 1
Phong độ
DDDWL Bỉ U19
WDWWD Đan Mạch U19
  1. HT0-0
  2. 52' J. Ambaek
  3. 53' W. Verlinden
  4. 59' V. Moller O. Hojer
  5. 62' K. Momba Liema Olinga
  6. 67' A. Gothler J. Ambaek
  7. 67' J. Emefile O. Hyseni
  8. 73' S. Stuker
  9. 75' J. Masanka Bungi S. Murru
  10. 82' F. E. Andersen V. Gustafsen
  11. 82' W. Martin S. Johannesen
  12. 83' S. Nibombe
  13. 84' A. D. Sylla Y. Musuayi
  14. 88' A. D. Sylla
  15. 90' G. Schjott
  16. FT0-0

Đội hình

Bỉ U19 HLV: S. Vermant
  1. 1A. Vanden Driessche
  2. 2S. Renders
  3. 17W. Verlinden
  4. 4S. Nibombe
  5. 5M. Debondt
  6. 8L. Bentt
  7. 18K. Momba Liema Olinga
  8. 16S. Murru▼ 75'
  9. 19Y. Musuayi▼ 84'
  10. 9K. Furo
  11. 10N. Fernandez

Dự bị 8

  1. 12E. Doucoure
  2. 3B. Manguelle
  3. 7A. D. Sylla▲ 84'
  4. 11J. Bisiwu
  5. 14N. Engwanda
  6. 15J. Masanka Bungi▲ 75'
  7. 20D. Opoku
  8. 21J. Van Britsom
Đan Mạch U19 HLV: Mads Lyng
  1. 1T. Breum-Harild
  2. 2V. Gustafsen▼ 82'
  3. 3P. Sondergaard
  4. 5G. Schjott
  5. 12S. Stuker
  6. 18S. Johannesen▼ 82'
  7. 7M. Heyde
  8. 6O. Hojer▼ 59'
  9. 17H. Laerke
  10. 20J. Ambaek▼ 67'
  11. 10O. Hyseni▼ 67'

Dự bị 9

  1. 16B. Gronkjaer
  2. 4F. E. Andersen▲ 82'
  3. 8V. Moller▲ 59'
  4. 9H. Rasmussen
  5. 11W. Martin▲ 82'
  6. 13O. Vest
  7. 14A. Gothler▲ 67'
  8. 15J. Emefile▲ 67'
  9. 19M. Bonde

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia U19
3 6 - 2 +4 7
1
Đan Mạch U19
3 5 - 1 +4 7
1
Đức U19
3 6 - 4 +2 7
1
Italy U19
3 7 - 1 +6 7
1
Serbia U19
3 4 - 1 +3 7
1
Tây Ban Nha U19
3 11 - 0 +11 9
1
Ukraina U19
3 5 - 1 +4 7
2
Anh U19
3 7 - 2 +5 6
2
Áo U19
3 6 - 4 +2 4
2
Bỉ U19
3 2 - 2 0 4
2
Hà Lan U19
3 5 - 4 +1 6
2
Northern Ireland U19
3 1 - 1 0 4
2
Pháp U19
3 5 - 4 +1 5
2
Thổ Nhĩ Kỳ U19
3 5 - 3 +2 7
3
Bồ Đào Nha U19
3 2 - 7 -5 4
3
Czech Republic U19
3 4 - 3 +1 3
3
Hungary U19
3 6 - 8 -2 3
3
Hy Lạp U19
3 3 - 4 -1 2
3
Kazakhstan U19
3 2 - 4 -2 3
3
Phần Lan U19
3 1 - 7 -6 3
3
Thụy Sĩ U19
3 4 - 7 -3 3
4
Ba Lan U19
3 0 - 3 -3 0
4
Latvia U19
3 2 - 7 -5 3
4
Na Uy U19
3 3 - 5 -2 1
4
Romania U19
3 1 - 3 -2 2
4
Slovakia U19
3 2 - 8 -6 0
4
Slovenia U19
3 1 - 7 -6 0
4
Thụy Điển U19
3 4 - 7 -3 2
Euro U19

So sánh

6Trận đấu7
5Ghi được18
4Thủng lưới2
0.83Bàn thắng mỗi trận2.57
3Giữ sạch lưới5
1Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu