Slovakia U19
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Ukraina U19

Slovakia U19 vs Ukraina U19

Tỷ số chung cuộc: Slovakia U19 0-3 Ukraina U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 18 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slovakia U19 thắng 0, hòa 0, Ukraina U19 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Qualifying Round · Vòng 3
Phong độ
DLLLL Slovakia U19
WWDWL Ukraina U19
  1. 17' 0-1 D. Bogdanov · B. Redushko
  2. 20' K. Digtyar
  3. 33' 0-2 K. Digtyar · B. Redushko
  4. 45' 0-3 D. Balogphản lưới
  5. HT0-3
  6. 46' S. Kovacik D. Bukovsky
  7. 46' N. Udvaros M. Bacik
  8. 46' Y. Boyko B. Popov
  9. 69' D. Balog
  10. 70' A. Zulevic D. Valko
  11. 72' Z. Baumann V. Tyutyunov
  12. 78' Y. Boyko
  13. 80' K. Hubenko B. Redushko
  14. 80' O. Feshchenko O. Soroka
  15. 82' A. Lajciak D. Balog
  16. 84' A. Lajciak
  17. 89' S. Vlna F. Trello
  18. 90' Y. Sherstyuk D. Bogdanov
  19. FT0-3

Đội hình

Slovakia U19 HLV: M. Fabuš
  1. 1S. Zajac
  2. 5M. Turansky
  3. 4J. Majer
  4. 16D. Balog ▼ 82'
  5. 13M. Okal
  6. 11F. Trello ▼ 89'
  7. 6K. Strucka
  8. 15M. Bacik ▼ 46'
  9. 8D. Bukovsky ▼ 46'
  10. 9D. Valko ▼ 70'
  11. 7S. Lusale

Dự bị 9

  1. 12D. Kalanin
  2. 2A. Lajciak ▲ 82'
  3. 3M. Konopka
  4. 10S. Vlna ▲ 89'
  5. 14S. Kovacik ▲ 46'
  6. 17P. Baleja
  7. 18N. Udvaros ▲ 46'
  8. 19L. Pristach
  9. 20A. Zulevic ▲ 70'
Ukraina U19 HLV: D. Mykhailenko
  1. 1N. Domchak
  2. 2Y. Kokodynyak
  3. 18Y. Mylokost
  4. 5K. Digtyar
  5. 13D. Malov
  6. 17O. Kamensky
  7. 6O. Soroka ▼ 80'
  8. 11V. Tyutyunov ▼ 72'
  9. 10B. Redushko ▼ 80'
  10. 7D. Bogdanov ▼ 90'
  11. 9B. Popov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12I. Voloshyn
  2. 3N. Kaliuzhnyi
  3. 4M. Reshetnikov
  4. 8D. Yesin
  5. 14K. Hubenko ▲ 80'
  6. 15Y. Boyko ▲ 46'
  7. 16Y. Sherstyuk ▲ 90'
  8. 19O. Feshchenko ▲ 80'
  9. 20Z. Baumann ▲ 72'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia U19
3 6 - 2 +4 7
1
Đan Mạch U19
3 5 - 1 +4 7
1
Đức U19
3 6 - 4 +2 7
1
Italy U19
3 7 - 1 +6 7
1
Serbia U19
3 4 - 1 +3 7
1
Tây Ban Nha U19
3 11 - 0 +11 9
1
Ukraina U19
3 5 - 1 +4 7
2
Anh U19
3 7 - 2 +5 6
2
Áo U19
3 6 - 4 +2 4
2
Bỉ U19
3 2 - 2 0 4
2
Hà Lan U19
3 5 - 4 +1 6
2
Northern Ireland U19
3 1 - 1 0 4
2
Pháp U19
3 5 - 4 +1 5
2
Thổ Nhĩ Kỳ U19
3 5 - 3 +2 7
3
Bồ Đào Nha U19
3 2 - 7 -5 4
3
Czech Republic U19
3 4 - 3 +1 3
3
Hungary U19
3 6 - 8 -2 3
3
Hy Lạp U19
3 3 - 4 -1 2
3
Kazakhstan U19
3 2 - 4 -2 3
3
Phần Lan U19
3 1 - 7 -6 3
3
Thụy Sĩ U19
3 4 - 7 -3 3
4
Ba Lan U19
3 0 - 3 -3 0
4
Latvia U19
3 2 - 7 -5 3
4
Na Uy U19
3 3 - 5 -2 1
4
Romania U19
3 1 - 3 -2 2
4
Slovakia U19
3 2 - 8 -6 0
4
Slovenia U19
3 1 - 7 -6 0
4
Thụy Điển U19
3 4 - 7 -3 2
Euro U19

So sánh

6Trận đấu8
5Ghi được16
11Thủng lưới3
0.83Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu