Ukraina U19
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Montenegro U19

Ukraina U19 vs Montenegro U19

Tỷ số chung cuộc: Ukraina U19 3-0 Montenegro U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 15 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Qualifying Round · Vòng 2
Phong độ
WWDWL Ukraina U19
DLLLW Montenegro U19
  1. 12' I. Redzepagic
  2. 13' B. Redushko 1-0
  3. 27' B. Popov 2-0
  4. 36' O. Kamensky 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' B. Popov
  7. 46' L. Martinovic V. Vlahovic
  8. 46' A. Bozovic V. Jokic
  9. 46' L. Brajovic I. Redzepagic
  10. 56' L. Martinovic
  11. 60' P. Raznatovic
  12. 62' A. Bozovic
  13. 62' D. Yesin B. Redushko
  14. 62' K. Hubenko O. Kamensky
  15. 62' Z. Baumann V. Tyutyunov
  16. 63' N. Balevic P. Raznatovic
  17. 74' Y. Boyko B. Popov
  18. 81' N. Kaliuzhnyi D. Bogdanov
  19. 86' O. Krajina J. Roganovic
  20. 90'+1 D. Yesin
  21. FT3-0

Đội hình

Ukraina U19 HLV: D. Mykhailenko
  1. 1N. Domchak
  2. 2Y. Kokodynyak
  3. 18Y. Mylokost
  4. 5K. Digtyar
  5. 13D. Malov
  6. 17O. Kamensky ▼ 62'
  7. 6O. Soroka
  8. 11V. Tyutyunov ▼ 62'
  9. 10B. Redushko ▼ 62'
  10. 7D. Bogdanov ▼ 81'
  11. 9B. Popov ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 12I. Voloshyn
  2. 3N. Kaliuzhnyi ▲ 81'
  3. 4M. Reshetnikov
  4. 8D. Yesin ▲ 62'
  5. 14K. Hubenko ▲ 62'
  6. 15Y. Boyko ▲ 74'
  7. 16Y. Sherstyuk
  8. 19O. Feshchenko
  9. 20Z. Baumann ▲ 62'
Montenegro U19 HLV: Nenad Vukcevic
  1. 1T. Djurovic
  2. 2Z. Mugosa
  3. 6L. Popovic
  4. 4V. Jokic ▼ 46'
  5. 3M. Kojic
  6. 10P. Raznatovic ▼ 63'
  7. 14I. Redzepagic ▼ 46'
  8. 18D. Saranovic
  9. 17M. Jovanovic
  10. 7V. Vlahovic ▼ 46'
  11. 9J. Roganovic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12D. Minic
  2. 5L. Martinovic ▲ 46'
  3. 8N. Balevic ▲ 63'
  4. 11P. Jaukovic
  5. 15A. Bozovic ▲ 46'
  6. 16L. Brajovic ▲ 46'
  7. 19O. Krajina ▲ 86'
  8. 20L. Raicevic
  9. 21M. Racic

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia U19
3 6 - 2 +4 7
1
Đan Mạch U19
3 5 - 1 +4 7
1
Đức U19
3 6 - 4 +2 7
1
Italy U19
3 7 - 1 +6 7
1
Serbia U19
3 4 - 1 +3 7
1
Tây Ban Nha U19
3 11 - 0 +11 9
1
Ukraina U19
3 5 - 1 +4 7
2
Anh U19
3 7 - 2 +5 6
2
Áo U19
3 6 - 4 +2 4
2
Bỉ U19
3 2 - 2 0 4
2
Hà Lan U19
3 5 - 4 +1 6
2
Northern Ireland U19
3 1 - 1 0 4
2
Pháp U19
3 5 - 4 +1 5
2
Thổ Nhĩ Kỳ U19
3 5 - 3 +2 7
3
Bồ Đào Nha U19
3 2 - 7 -5 4
3
Czech Republic U19
3 4 - 3 +1 3
3
Hungary U19
3 6 - 8 -2 3
3
Hy Lạp U19
3 3 - 4 -1 2
3
Kazakhstan U19
3 2 - 4 -2 3
3
Phần Lan U19
3 1 - 7 -6 3
3
Thụy Sĩ U19
3 4 - 7 -3 3
4
Ba Lan U19
3 0 - 3 -3 0
4
Latvia U19
3 2 - 7 -5 3
4
Na Uy U19
3 3 - 5 -2 1
4
Romania U19
3 1 - 3 -2 2
4
Slovakia U19
3 2 - 8 -6 0
4
Slovenia U19
3 1 - 7 -6 0
4
Thụy Điển U19
3 4 - 7 -3 2
Euro U19

So sánh

8Trận đấu3
16Ghi được1
3Thủng lưới6
2Bàn thắng mỗi trận0.33
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu