Ba Lan U19
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Moldova U19

Ba Lan U19 vs Moldova U19

Tỷ số chung cuộc: Ba Lan U19 2-1 Moldova U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 15 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Qualifying Round · Vòng 2
Phong độ
WLLLL Ba Lan U19
WLLLW Moldova U19
  1. 25' F. Bzdyl 1-0
  2. 31' 1-1 N. Caragheorghe
  3. HT1-1
  4. 46' M. Synos D. Szwiec
  5. 46' B. Mazurek J. Adkonis
  6. 51' F. Bzdyl · K. Nowogonski 2-1
  7. 56' M. Izunwanne K. Jakobczyk
  8. 56' N. Lipcan V. Burca
  9. 56' L. Bulmaga A. Muntean
  10. 64' M. Wojciechowski F. Bzdyl
  11. 64' J. Zbrog M. Szczepaniak
  12. 65' D. Dimitrisin A. Egupov
  13. 76' G. Mosneagu D. Dimitrisin
  14. 76' A. Betivu I. Negru
  15. 87' D. Tonica
  16. FT2-1

Đội hình

Ba Lan U19 HLV: W. Kobeszko
  1. 1M. Jelen
  2. 23W. Monka
  3. 3D. Szwiec ▼ 46'
  4. 5M. Dziewiatowski
  5. 16J. Leszczynski
  6. 7M. Szczepaniak ▼ 64'
  7. 11F. Bzdyl ▼ 64'
  8. 10J. Adkonis ▼ 46'
  9. 17K. Nowogonski
  10. 19K. Jakobczyk ▼ 56'
  11. 14A. Przyborek

Dự bị 9

  1. 12M. Perchel
  2. 2M. Synos ▲ 46'
  3. 4B. Ede
  4. 6M. Wojciechowski ▲ 64'
  5. 8D. Sarapata
  6. 9M. Izunwanne ▲ 56'
  7. 18B. Mazurek ▲ 46'
  8. 20M. Ksiazek
  9. 21J. Zbrog ▲ 64'
Moldova U19
  1. 1M. Gumenco
  2. 14V. Burca ▼ 56'
  3. 15I. Negru ▼ 76'
  4. 5D. Tonica
  5. 13A. Egupov ▼ 65'
  6. 6I. Graminschii
  7. 7V. Bejenaru
  8. 17I. Cornescu
  9. 8A. Muntean ▼ 56'
  10. 3D. Dimitrisin ▼ 76'
  11. 11N. Caragheorghe

Dự bị 8

  1. 12M. Marandici
  2. 2N. Lipcan ▲ 56'
  3. 4D. Dimitrisin ▲ 65'
  4. 9M. Sava
  5. 16P. Sula
  6. 18G. Mosneagu ▲ 76'
  7. 19A. Betivu ▲ 76'
  8. 20L. Bulmaga ▲ 56'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia U19
3 6 - 2 +4 7
1
Đan Mạch U19
3 5 - 1 +4 7
1
Đức U19
3 6 - 4 +2 7
1
Italy U19
3 7 - 1 +6 7
1
Serbia U19
3 4 - 1 +3 7
1
Tây Ban Nha U19
3 11 - 0 +11 9
1
Ukraina U19
3 5 - 1 +4 7
2
Anh U19
3 7 - 2 +5 6
2
Áo U19
3 6 - 4 +2 4
2
Bỉ U19
3 2 - 2 0 4
2
Hà Lan U19
3 5 - 4 +1 6
2
Northern Ireland U19
3 1 - 1 0 4
2
Pháp U19
3 5 - 4 +1 5
2
Thổ Nhĩ Kỳ U19
3 5 - 3 +2 7
3
Bồ Đào Nha U19
3 2 - 7 -5 4
3
Czech Republic U19
3 4 - 3 +1 3
3
Hungary U19
3 6 - 8 -2 3
3
Hy Lạp U19
3 3 - 4 -1 2
3
Kazakhstan U19
3 2 - 4 -2 3
3
Phần Lan U19
3 1 - 7 -6 3
3
Thụy Sĩ U19
3 4 - 7 -3 3
4
Ba Lan U19
3 0 - 3 -3 0
4
Latvia U19
3 2 - 7 -5 3
4
Na Uy U19
3 3 - 5 -2 1
4
Romania U19
3 1 - 3 -2 2
4
Slovakia U19
3 2 - 8 -6 0
4
Slovenia U19
3 1 - 7 -6 0
4
Thụy Điển U19
3 4 - 7 -3 2
Euro U19

So sánh

6Trận đấu3
4Ghi được2
6Thủng lưới10
0.67Bàn thắng mỗi trận0.67
0Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu