Serbia U19
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Israel U19

Serbia U19 vs Israel U19

Tỷ số chung cuộc: Serbia U19 1-3 Israel U19 tại UEFA U19 Championship - Qualification, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Serbia U19 thắng 1, hòa 1, Israel U19 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship - Qualification · Elite Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Garbarni przy ul. Barskiej, Kraków
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
LWDWL Serbia U19
LLDDL Israel U19
  1. 24' 0-1 T. Abed
  2. 31' J. Miladinovic
  3. 33' D. Stevanović J. Jevremović
  4. 33' 0-2 T. Abed11m
  5. 37' V. Radojevic
  6. 45' A. Khalaili
  7. 45'+1 B. Kovacevic
  8. 45'+1 M. Lazetic
  9. HT0-2
  10. 46' J. Milošević M. Milosavić
  11. 46' H. Shibli A. Khalaili
  12. 56' M. Spasojevic
  13. 58' R. Binyamin
  14. 60' M. Petković M. Spasojević
  15. 60' V. Đurđević J. Šimić
  16. 69' 0-3 A. Salman
  17. 73' N. Miličić B. Kovačević
  18. 73' A. Yona T. Abed
  19. 73' G. Deznet I. Feingold
  20. 76' V. Đurđević 1-3
  21. 78' H. Shibli
  22. 85' R. Alkokin A. Lugasi
  23. 85' Y. Laish A. Salman
  24. 88' V. Djurdjevic
  25. 90'+4 R. Nawi
  26. FT1-3

Đội hình

Serbia U19 HLV: J. Damjanović
  1. 1J. Miladinović
  2. 22J. Šimić ▼ 60'
  3. 4S. Leković
  4. 3V. Radojević
  5. 5B. Kovačević ▼ 73'
  6. 16M. Milosavić ▼ 46'
  7. 6M. Stjepanović
  8. 9M. Lazetić
  9. 7M. Spasojević ▼ 60'
  10. 8J. Mijatović
  11. 18J. Jevremović ▼ 33'

Dự bị 7

  1. 12D. Stevanović ▲ 33'
  2. 19J. Milošević ▲ 46'
  3. 10M. Petković ▲ 60'
  4. 2V. Đurđević ▲ 60'
  5. 14N. Miličić ▲ 73'
  6. 17L. Abadžija
  7. 15O. Mimović
Israel U19 HLV: O. Haim
  1. 1O. Melika
  2. 4O. Israelov
  3. 2I. Feingold ▼ 73'
  4. 3N. Ben Harush
  5. 13D. Kulikov
  6. 15T. Abed ▼ 73'
  7. 6R. Navi
  8. 14R. Binyamin
  9. 20A. Salman ▼ 85'
  10. 10A. Lugasi ▼ 85'
  11. 7A. Khalaili ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11H. Shibli ▲ 46'
  2. 8A. Yona ▲ 73'
  3. 12G. Deznet ▲ 73'
  4. 16R. Alkokin ▲ 85'
  5. 17Y. Laish ▲ 85'
  6. 9I. Toklomati Jorno
  7. 18R. Amedi
  8. 5S. Elgaby
  9. 19Z. Shimol

Thống kê

15
40

So sánh

6Trận đấu6
12Ghi được11
6Thủng lưới6
2Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu