Italy U17
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bồ Đào Nha U17

Italy U17 vs Bồ Đào Nha U17

Tỷ số chung cuộc: Italy U17 3-0 Bồ Đào Nha U17 tại UEFA U17 Championship, 5 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Italy U17 thắng 3, hòa 1, Bồ Đào Nha U17 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship · Final
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
LDWWW Italy U17
DWLLL Bồ Đào Nha U17
  1. 7' F. Coletta · C. Cama 1-0
  2. 16' F. Camarda · C. Cama 2-0
  3. 36' R. Silva
  4. HT2-0
  5. 50' F. Camarda · M. Mosconi 3-0
  6. 58' E. Sala
  7. 62' Tiago Ferreira João Simões
  8. 63' Afonso Patrão Gabriel Silva
  9. 63' Cardoso Varela Eduardo Fernandes
  10. 69' F. Camarda
  11. 70' C. Garofalo A. Di Nunzio
  12. 70' M. Mantini M. Liberali
  13. 71' David Daiber Eduardo Felicíssimo
  14. 71' João Trovisco Geovany Quenda
  15. 79' M. Lontani E. Sala
  16. 79' G. Lauricella C. Cama
  17. 81' M. Mantini
  18. 85' E. Mota
  19. 90'+1 M. Mosconi
  20. 90' T. Campaniello F. Camarda
  21. FT3-0

Đội hình

Italy U17 HLV: M. Favo
  1. 1M. Pessina
  2. 5F. Verde
  3. 3C. Cama ▼ 79'
  4. 15A. Natali
  5. 2E. Benjamín
  6. 8A. Di Nunzio ▼ 70'
  7. 14E. Sala ▼ 79'
  8. 11M. Mosconi
  9. 7F. Coletta
  10. 10M. Liberali ▼ 70'
  11. 9F. Camarda ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6C. Garofalo ▲ 70'
  2. 4M. Mantini ▲ 70'
  3. 17M. Lontani ▲ 79'
  4. 18G. Lauricella ▲ 79'
  5. 19T. Campaniello ▲ 90'
  6. 13L. Ballo
  7. 16F. Nardin
  8. 20A. Orlandi
  9. 12A. Nunziante
Bồ Đào Nha U17 HLV: João Santos
  1. 1Diogo Ferreira
  2. 5Martim Cunha
  3. 3Rui Silva
  4. 4Rafael Mota
  5. 13Edgar Mota
  6. 20Rodrigo Mora
  7. 10João Simões ▼ 62'
  8. 6Eduardo Felicíssimo ▼ 71'
  9. 7Geovany Quenda ▼ 71'
  10. 9Gabriel Silva ▼ 63'
  11. 18Eduardo Fernandes ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 17Tiago Ferreira ▲ 62'
  2. 19Afonso Patrão ▲ 63'
  3. 11Cardoso Varela ▲ 63'
  4. 15David Daiber ▲ 71'
  5. 8João Trovisco ▲ 71'
  6. 2Duarte Soares
  7. 12Miguel Gouveia
  8. 16Afonso Meireles
  9. 14Afonso Sousa

Thống kê

04
20

So sánh

12Trận đấu12
25Ghi được33
9Thủng lưới14
2.08Bàn thắng mỗi trận2.75
7Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu