Gibraltar U17
0 : 7
FT · Hiệp một 0:4
·
Moldova U17

Gibraltar U17 vs Moldova U17

Tỷ số chung cuộc: Gibraltar U17 0-7 Moldova U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 29 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Gibraltar U17
DLDDW Moldova U17
  1. 14' 0-1 M. Ciuchin
  2. 16' 0-2 N. Ceaciru · A. Afteni
  3. 37' 0-3 N. Ceaciru · N. Negru
  4. 41' 0-4 M. Rosioru
  5. 44' N. Garratt
  6. HT0-4
  7. 46' G. Zatic A. Murchin
  8. 48' 0-5 N. Ceaciru · M. Ciuchin
  9. 52' T. Eyoh E. Garro
  10. 60' N. Ratmir D. Olaru
  11. 60' T. Turetchi V. Baciu
  12. 64' J. Ramirez
  13. 67' S. Fortunato J. Ramirez
  14. 68' 0-6 T. Turetchi
  15. 71' M. Ciuchin
  16. 75' M. Harabagiu E. Kushnir
  17. 75' D. Ostafi A. Afteni
  18. 84' A. Barbara D. Martinez
  19. 90' 0-7 N. Ceaciru · M. Ciuchin
  20. FT0-7

Đội hình

Gibraltar U17 HLV: J. Moreno
  1. 13M. Ribeiro
  2. 17T. Phillips
  3. 4D. Martinez ▼ 84'
  4. 5N. Garratt
  5. 3J. Pecino
  6. 10J. Ramirez ▼ 67'
  7. 16C. Perera
  8. 6C. Smith
  9. 8A. Omara
  10. 9J. Pincho
  11. 11E. Garro ▼ 52'

Dự bị 5

  1. 7K. Myers
  2. 12S. Fortunato ▲ 67'
  3. 14T. Eyoh ▲ 52'
  4. 15A. Barbara ▲ 84'
  5. 18A. Sanchez
Moldova U17 HLV: V. Mardari
  1. 1E. Kushnir ▼ 75'
  2. 15C. Lisnic
  3. 4M. Rosioru
  4. 5N. Negru
  5. 14A. Afteni ▼ 75'
  6. 11A. Murchin ▼ 46'
  7. 16D. Olaru ▼ 60'
  8. 13M. Ciuchin
  9. 19V. Baciu ▼ 60'
  10. 17N. Ceaciru
  11. 20S. Martinenco

Dự bị 6

  1. 12M. Harabagiu ▲ 75'
  2. 2D. Ostafi ▲ 75'
  3. 6N. Ratmir ▲ 60'
  4. 7G. Zatic ▲ 46'
  5. 10T. Turetchi ▲ 60'
  6. 18D. Cacinschi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

6Trận đấu6
0Ghi được8
44Thủng lưới8
0Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu