Luxembourg U17
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hungary U17

Luxembourg U17 vs Hungary U17

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg U17 0-1 Hungary U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 28 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LLDWL Luxembourg U17
LWWWW Hungary U17
  1. 35' B. Wiesner
  2. 38' 0-1 A. Berekmeri Szigeti
  3. HT0-1
  4. 62' I. Santos L. Cantante
  5. 62' C. Elombo C. Alves Macedo
  6. 62' T. Geraldes E. Taveira
  7. 75' M. Carreira J. Gomes Rodrigues
  8. 77' M. Milkovics A. Berekmeri Szigeti
  9. 85' D. Varga T. Somogyi
  10. 85' A. Herold B. Wiesner
  11. 86' S. Moreira K. Nascimento
  12. 90'+2 B. Szendrei T. Vincze
  13. 90'+2 M. Bogdan V. Gorog
  14. FT0-1

Đội hình

Luxembourg U17 HLV: D. Zirbes
  1. 1E. Morina
  2. 2C. De Castro Rolo
  3. 4L. Cantante ▼ 62'
  4. 15M. Mehlen
  5. 3J. Pimenta
  6. 6E. Taveira ▼ 62'
  7. 10T. Martins
  8. 8M. Soares Delgado
  9. 7J. Gomes Rodrigues ▼ 75'
  10. 13C. Alves Macedo ▼ 62'
  11. 11K. Nascimento ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12M. Gillen
  2. 5I. Santos ▲ 62'
  3. 9C. Elombo ▲ 62'
  4. 14M. Carreira ▲ 75'
  5. 16T. Geraldes ▲ 62'
  6. 17S. Moreira ▲ 86'
  7. 18J. Rock
  8. 19A. Sakalic
  9. 20D. Osmanovic
Hungary U17 HLV: A. Németh
  1. 1L. Kilvinger
  2. 5T. Vincze ▼ 90'
  3. 3A. Russnak
  4. 4D. Szakal
  5. 17A. Balogh
  6. 8M. Serucza
  7. 20B. Wiesner ▼ 85'
  8. 10A. Berekmeri Szigeti ▼ 77'
  9. 18T. Somogyi ▼ 85'
  10. 7V. Gorog ▼ 90'
  11. 9A. Vasiljevic

Dự bị 9

  1. 12M. Jakab
  2. 2B. Szendrei ▲ 90'
  3. 6D. Varga ▲ 85'
  4. 11A. Herold ▲ 85'
  5. 13M. Kiss
  6. 14T. B. Ronaszeki
  7. 15L. Adam
  8. 16M. Milkovics ▲ 77'
  9. 19M. Bogdan ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

5Trận đấu6
7Ghi được19
8Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận3.17
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu