Bồ Đào Nha U17
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Romania U17

Bồ Đào Nha U17 vs Romania U17

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha U17 0-1 Romania U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 28 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
DWLLL Bồ Đào Nha U17
DWWWL Romania U17
  1. 34' 0-1 D. Tripon
  2. HT0-1
  3. 46' T. Rodrigues R. Correia
  4. 46' S. Jorge Ferreira K. Ferreira
  5. 53' L. Bencze C. Stancu
  6. 59' E. Bodnar D. Bota
  7. 59' M. Padure A. Goncear
  8. 62' V. Silva H. Gomes
  9. 73' A. Ferreirinha
  10. 79' D. Paul C. Matei
  11. 79' E. Manaila R. Marincean
  12. 82' I. Silva R. Silva
  13. 82' N. Batista
  14. 90'+4 d. M. Ferreira T. C.
  15. 90'+4 R. Corduneanu
  16. FT0-1

Đội hình

Bồ Đào Nha U17 HLV: Bino
  1. 12P. Gaidao
  2. 13K. Ferreira ▼ 46'
  3. 14R. Silva ▼ 82'
  4. 4d. M. Ferreira T. C.
  5. 5R. Batista
  6. 8R. Correia ▼ 46'
  7. 6H. Gomes ▼ 62'
  8. 17R. da Silva ▼ 82'
  9. 18G. Guerra
  10. 9A. Ferreirinha
  11. 2E. Domingos

Dự bị 6

  1. 1A. Marques
  2. 3I. Silva ▲ 82'
  3. 10N. Batista ▲ 82'
  4. 11V. Silva ▲ 62'
  5. 19T. Rodrigues ▲ 46'
  6. 20S. Jorge Ferreira ▲ 46'
Romania U17 HLV: N. Grigore
  1. 1T. Cosa
  2. 2C. Matei ▼ 79'
  3. 4A. Dancus
  4. 13R. Corduneanu
  5. 14C. Stancu ▼ 53'
  6. 20D. Tripon
  7. 5E. Corlat
  8. 8I. Precup
  9. 11R. Marincean ▼ 79'
  10. 17D. Bota ▼ 59'
  11. 10A. Goncear ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 12V. C. Kroes
  2. 3L. Bencze ▲ 53'
  3. 6D. Paul ▲ 79'
  4. 9E. Bodnar ▲ 59'
  5. 15M. Padure ▲ 59'
  6. 16E. Manaila ▲ 79'
  7. 19M. Ninaci
  8. 22A. Anghel

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

6Trận đấu6
18Ghi được14
9Thủng lưới7
3Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu