Đức U17
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia U17

Đức U17 vs Slovenia U17

Tỷ số chung cuộc: Đức U17 1-1 Slovenia U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 28 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LWWDL Đức U17
WLLDW Slovenia U17
  1. 6' A. Koprivc T. Kotar
  2. 39' M. Matjasec
  3. 40' J. Hassfeld
  4. 45'+3 M. Drobnic
  5. HT0-0
  6. 46' L. Lemke M. O. Mirza
  7. 46' F. Slana T. Macak
  8. 52' 0-1 M. Matjasec
  9. 54' D. Hofmeister T. Wegener
  10. 54' J. D. Meyer J. Hassfeld
  11. 63' J. Siewert
  12. 64' L. Lemke 1-1
  13. 74' D. Hofmeister
  14. 81' G. Bogatinov
  15. 84' T. Leis J. Veit
  16. 84' D. Mrohs E. Biber
  17. FT1-1

Đội hình

Đức U17 HLV: M. Meister
  1. 1L. Prescott
  2. 4J. Diallo
  3. 18J. Siewert
  4. 22N. Tidjani
  5. 2T. Neininger
  6. 10J. Veit ▼ 84'
  7. 16T. Wegener ▼ 54'
  8. 8E. Biber ▼ 84'
  9. 11M. O. Mirza ▼ 46'
  10. 9J. Hassfeld ▼ 54'
  11. 7I. Seretis

Dự bị 9

  1. 12T. Walz
  2. 3L. Lemke ▲ 46'
  3. 5L. Deutschbein
  4. 6D. Hofmeister ▲ 54'
  5. 13T. Leis ▲ 84'
  6. 14D. Mrohs ▲ 84'
  7. 19J. D. Meyer ▲ 54'
  8. 20F. Koscierski
  9. 21F. Zarqelain
Slovenia U17 HLV: G. Cvijanović
  1. 12M. Dezelak
  2. 2T. Kikec
  3. 16A. Zabukovec
  4. 4M. Drobnic
  5. 3T. Macak ▼ 46'
  6. 6T. Primc
  7. 18A. Sutalo
  8. 19L. Kokol
  9. 10M. Matjasec
  10. 9D. Jereb
  11. 7T. Kotar ▼ 6'

Dự bị 8

  1. 1R. Pirih
  2. 5F. Slana ▲ 46'
  3. 8J. Robin
  4. 11G. Bogatinov ▲ 81'
  5. 15L. Karapetrovic
  6. 20L. Rus
  7. 21A. Koprivc ▲ 6'
  8. 23D. Sljivar

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

5Trận đấu6
11Ghi được14
5Thủng lưới8
2.2Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu