Síp U17
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Thụy Sĩ U17

Síp U17 vs Thụy Sĩ U17

Tỷ số chung cuộc: Síp U17 0-2 Thụy Sĩ U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 28 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
DWLLL Síp U17
WLLWL Thụy Sĩ U17
  1. 2' 0-1 A. Smajic · B. Ocran
  2. 30' T. Aresti
  3. 33' R. Rotis
  4. 42' C. Zampas S. Panagi
  5. HT0-1
  6. 46' M. Hadjichambi P. Makkoulas
  7. 52' A. Pieri
  8. 62' 0-2 E. Bajraktar · T. Wiesner
  9. 68' A. Glafkou A. Konis
  10. 68' P. Konstantinou A. Pieri
  11. 69' J. Vogt I. Izquierdo
  12. 69' B. Srejic A. Azemi
  13. 79' V. Vassilakkas R. Rotis
  14. 79' D. Gunjevic T. Wiesner
  15. 79' N. Ogbodu B. Ocran
  16. FT0-2

Đội hình

Síp U17 HLV: C. Michael
  1. 12T. Aresti
  2. 2S. Panagi ▼ 42'
  3. 5A. Dimitriou
  4. 14C. Marneros
  5. 3A. Konis ▼ 68'
  6. 11D. Gerasimou
  7. 10A. Pieri ▼ 68'
  8. 8M. Theodorou
  9. 18A. Skender
  10. 19P. Makkoulas ▼ 46'
  11. 9R. Rotis ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1N. Georgiou
  2. 4M. Toumbas
  3. 6K. Lythragkomitis
  4. 7A. Geroukalis
  5. 13V. Vassilakkas ▲ 79'
  6. 15A. Glafkou ▲ 68'
  7. 16P. Konstantinou ▲ 68'
  8. 17M. Hadjichambi ▲ 46'
  9. 20C. Zampas ▲ 42'
Thụy Sĩ U17 HLV: L. Pisino
  1. 1L. Kunath
  2. 5N. Kakor
  3. 4I. Onwuzulike
  4. 3G. Ponik
  5. 20L. Gigon
  6. 10A. Azemi ▼ 69'
  7. 6A. Smajic
  8. 7I. Izquierdo ▼ 69'
  9. 22E. Bajraktar
  10. 19B. Ocran ▼ 79'
  11. 17T. Wiesner ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 21E. Muogbo
  2. 8D. Gunjevic ▲ 79'
  3. 9N. Ogbodu ▲ 79'
  4. 11J. Vogt ▲ 69'
  5. 16B. Srejic ▲ 69'
  6. 18G. Vogt
  7. 23S. Tanner

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

6Trận đấu6
3Ghi được7
6Thủng lưới6
0.5Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu