Na Uy U17
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Moldova U17

Na Uy U17 vs Moldova U17

Tỷ số chung cuộc: Na Uy U17 1-1 Moldova U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 11 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
DLDLL Na Uy U17
DLDDW Moldova U17
  1. 25' 0-1 C. Palancica
  2. 33' L. Babic H. Norda
  3. 45' A. L. Elvebu 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' E. Forcha S. Bakken
  6. 50' N. Ceaciru
  7. 61' D. Panaghiu M. Rosioru
  8. 69' S. Burlaciuc N. Ceaciru
  9. 71' E. Forcha
  10. 72' G. Terna
  11. 78' D. S. Smith D. Sylte
  12. 78' G. Occean P. Johnsen
  13. 81' D. Armasu V. Tenti
  14. 81' M. Ciuchin G. Terna
  15. 89' T. Turetchi
  16. 90' A. Cedergren
  17. FT1-1

Đội hình

Na Uy U17 HLV: I. Aase
  1. 1H. Norda ▼ 33'
  2. 2A. Wilhelmsen
  3. 14J. Ronningen
  4. 5U. Hald-Hernes
  5. 3D. Sylte ▼ 78'
  6. 6S. Bakken ▼ 46'
  7. 10A. Borgersen
  8. 8L. Myklebust
  9. 16A. L. Elvebu
  10. 9A. Cedergren
  11. 11P. Johnsen ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12L. Babic ▲ 33'
  2. 4A. Fejzullahu
  3. 7K. A. Daehlin
  4. 13J. Gundersen
  5. 15D. S. Smith ▲ 78'
  6. 17E. Forcha ▲ 46'
  7. 18T. E. Engebakken
  8. 19G. Occean ▲ 78'
  9. 20E. Arifagic
Moldova U17 HLV: V. Mardari
  1. 1O. Ghiaur
  2. 15C. Lisnic
  3. 4M. Rosioru ▼ 61'
  4. 3V. Bivol
  5. 5V. Tenti ▼ 81'
  6. 8C. Palancica
  7. 2G. Terna ▼ 81'
  8. 10T. Turetchi
  9. 14A. Afteni
  10. 17N. Ceaciru ▼ 69'
  11. 11T. Rusu

Dự bị 8

  1. 12E. Kushnir
  2. 23M. Harabagiu
  3. 7D. Armasu ▲ 81'
  4. 9N. Cucuruz
  5. 13V. Proaspat
  6. 18S. Burlaciuc ▲ 69'
  7. 19M. Ciuchin ▲ 81'
  8. 20D. Panaghiu ▲ 61'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

6Trận đấu6
7Ghi được8
13Thủng lưới8
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu