Montenegro U17
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ukraina U17

Montenegro U17 vs Ukraina U17

Tỷ số chung cuộc: Montenegro U17 1-1 Ukraina U17 tại UEFA U17 Championship - Qualification, 1 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
WWWWL Montenegro U17
DWLLW Ukraina U17
  1. 28' N. Kljajevic 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Y. Kozhushko A. Hamzyk
  4. 59' D. Hordieiev I. Iablonskyi
  5. 65' O. Dziurynets Y. Buravtsov
  6. 69' S. Nedic M. Sekulic
  7. 69' A. Causevic L. Vusurovic
  8. 71' 1-1 K. Serdyuk
  9. 78' P. Pejovic B. Dukic
  10. 79' V. Kvikviniia K. Serdyuk
  11. 79' O. Pylypiuk D. Plaminskyi
  12. 87' A. Krunic N. Kljajevic
  13. 87' P. Begovic M. Sekularac
  14. FT1-1

Đội hình

Montenegro U17 HLV: R. Kavaja
  1. 1D. Koljcevic
  2. 15P. Radomirovic
  3. 4B. Uzunovski
  4. 5A. Pekovic
  5. 3L. Markovic
  6. 13M. Sekulic ▼ 69'
  7. 14B. Dukic ▼ 78'
  8. 7N. Kljajevic ▼ 87'
  9. 10M. Dokaj
  10. 9M. Sekularac ▼ 87'
  11. 19L. Vusurovic ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 12S. Sosic
  2. 2A. Krunic ▲ 87'
  3. 11P. Pejovic ▲ 78'
  4. 16S. Nedic ▲ 69'
  5. 18A. Causevic ▲ 69'
  6. 20P. Begovic ▲ 87'
Ukraina U17 HLV: Y. Moroz
  1. 1D. Stolarienko
  2. 5D. Plaminskyi ▼ 79'
  3. 4M. Panchyshyn
  4. 22I. Iablonskyi ▼ 59'
  5. 2N. Smotrytskyi
  6. 6S. Shukalovych
  7. 11A. Guram
  8. 7A. Rybak
  9. 13Y. Buravtsov ▼ 65'
  10. 17A. Hamzyk ▼ 59'
  11. 9K. Serdyuk ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 12O. Stepanov
  2. 3R. Shupyk
  3. 8D. Diachok
  4. 10Y. Kozhushko ▲ 59'
  5. 14D. Hordieiev ▲ 59'
  6. 15V. Kvikviniia ▲ 79'
  7. 16O. Pylypiuk ▲ 79'
  8. 19O. Hoch
  9. 21O. Dziurynets ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U17
3 7 - 4 +3 9
1
Montenegro U17
3 5 - 5 0 6
1
Pháp U17
3 6 - 1 +5 9
1
Tây Ban Nha U17
3 5 - 0 +5 7
2
Croatia U17
3 7 - 4 +3 6
2
Czech Republic U17
3 5 - 3 +2 5
2
Đan Mạch U17
3 7 - 7 0 6
2
Hy Lạp U17
2 5 - 5 0 3
2
Italy U17
3 11 - 4 +7 6
2
Republic of Ireland U17
3 10 - 2 +8 6
2
Romania U17
3 7 - 4 +3 6
2
Scotland U17
3 4 - 4 0 6
2
Serbia U17
3 8 - 5 +3 6
2
Slovenia U17
3 5 - 3 +2 4
3
Áo U17
3 3 - 7 -4 2
3
Ba Lan U17
3 5 - 4 +1 4
3
Belarus U17
3 9 - 10 -1 3
3
Bosnia-Herzegovina U17
3 6 - 3 +3 4
3
Bulgaria U17
3 6 - 2 +4 4
3
Đức U17
3 3 - 4 -1 4
3
Faroe Islands U17
3 4 - 10 -6 3
3
Georgia U17
2 2 - 7 -5 0
3
Hà Lan U17
3 7 - 5 +2 4
3
Hungary U17
3 11 - 9 +2 4
3
Iceland U17
3 4 - 10 -6 3
3
Israel U17
3 6 - 7 -1 4
3
Latvia U17
3 7 - 9 -2 3
3
Litva U17
3 2 - 6 -4 3
3
Luxembourg U17
2 0 - 5 -5 0
3
Phần Lan U17
3 3 - 2 +1 4
3
Thổ Nhĩ Kỳ U17
3 4 - 2 +2 4
3
Thụy Điển U17
3 9 - 5 +4 4
3
Thụy Sĩ U17
3 3 - 4 -1 3
3
Ukraina U17
3 4 - 3 +1 4
4
Albania U17
3 2 - 6 -4 1
4
Andorra U17
3 2 - 12 -10 0
4
Anh U17
3 3 - 7 -4 0
4
Armenia U17
3 1 - 5 -4 0
4
Azerbaijan U17
3 2 - 18 -16 0
4
Bồ Đào Nha U17
3 3 - 6 -3 0
4
Estonia U17
3 1 - 6 -5 0
4
Gibraltar U17
3 0 - 14 -14 0
4
Kazakhstan U17
3 1 - 6 -5 1
4
Kosovo U17
3 5 - 9 -4 0
4
Liechtenstein U17
3 0 - 26 -26 0
4
Malta U17
3 3 - 6 -3 1
4
Moldova U17
3 1 - 8 -7 1
4
Na Uy U17
3 2 - 7 -5 1
4
North Macedonia U17
3 2 - 8 -6 0
4
Northern Ireland U17
3 1 - 8 -7 0
4
San Marino U17
3 0 - 9 -9 0
4
Síp U17
3 1 - 6 -5 0
4
Slovakia U17
3 2 - 16 -14 0
4
Xứ Wales U17
3 2 - 3 -1 2

So sánh

6Trận đấu5
9Ghi được10
7Thủng lưới6
1.5Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu