Trận đấu
104
Bàn thắng mỗi trận
2.46
Cả hai cùng ghi bàn
46.15%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 39 | 37.5% |
| Hòa | 28 | 26.92% |
| Thắng sân khách | 37 | 35.58% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | England | 14 | 3.5 |
| 2 | Spain | 12 | 3 |
| 3 | Switzerland | 11 | 2.75 |
| 4 | Austria | 9 | 2.25 |
| 5 | Finland | 9 | 2.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 0 | 0 |
| 2 | Azerbaijan | 1 | 0.33 |
| 3 | Estonia | 1 | 0.25 |
| 4 | Gibraltar | 1 | 0.5 |
| 5 | Iceland | 1 | 0.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 90 | 14 | 86.54% |
| 1.5 | 75 | 29 | 72.12% |
| 2.5 | 52 | 52 | 50% |
| 3.5 | 21 | 83 | 20.19% |
| 4.5 | 11 | 93 | 10.58% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 24 | 4 | 4 |
| Hòa | 14 | 20 | 11 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 14 | 13.46% |
| 1 – 1 | 11 | 10.58% |
| 1 – 2 | 11 | 10.58% |
| 2 – 1 | 10 | 9.62% |
| 1 – 0 | 8 | 7.69% |
| 0 – 1 | 7 | 6.73% |
| 2 – 0 | 7 | 6.73% |
| 0 – 3 | 6 | 5.77% |
| 0 – 2 | 5 | 4.81% |
| 3 – 1 | 5 | 4.81% |