Scotland
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hy Lạp

Scotland vs Hy Lạp

Tỷ số chung cuộc: Scotland 0-3 Hy Lạp tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
WWLLW Scotland
WLWWW Hy Lạp
  1. 20' 0-1 G. Konstantelias · G. Vagiannidis
  2. 42' 0-2 K. Karetsas · G. Konstantelias
  3. HT0-2
  4. 46' 0-3 C. Tzolis · G. Konstantelias
  5. 55' K. Tierney B. Gilmour
  6. 55' L. Ferguson K. McLean
  7. 55' G. Hirst C. Adams
  8. 61' Lewis Ferguson
  9. 69' Vangelis Pavlidis
  10. 71' George Hirst
  11. 73' J. Wilson A. Robertson
  12. 73' T. Conway R. Christie
  13. 73' G. Masouras K. Karetsas
  14. 73' D. Pelkas G. Konstantelias
  15. 74' Christos Mouzakitis
  16. 83' K. Galanopoulos V. Pavlidis
  17. 83' F. Ioannidis C. Mouzakitis
  18. 90'+2 P. Retsos C. Tzolis
  19. FT0-3

Đội hình

Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1C. Gordon
  2. 2A. Ralston
  3. 15J. Souttar
  4. 5G. Hanley
  5. 3A. Robertson▼ 73'
  6. 8B. Gilmour▼ 55'
  7. 23K. McLean▼ 55'
  8. 11R. Christie▼ 73'
  9. 4S. McTominay
  10. 7J. McGinn
  11. 10C. Adams▼ 55'

Dự bị 12

  1. 6K. Tierney▲ 55'
  2. 19L. Ferguson▲ 55'
  3. 18G. Hirst▲ 55'
  4. 14J. Wilson▲ 73'
  5. 9T. Conway▲ 73'
  6. 22M. Johnston
  7. 12L. Kelly
  8. 13J. Hendry
  9. 17K. Nisbet
  10. 16S. McKenna
  11. 20L. Miller
  12. 21C. Slicker
Hy Lạp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovanović
  1. 12K. Tzolakis
  2. 2G. Vagiannidis
  3. 4K. Mavropanos
  4. 3K. Koulierakis
  5. 22D. Giannoulis
  6. 6C. Zafeiris
  7. 16C. Mouzakitis▼ 83'
  8. 19K. Karetsas▼ 73'
  9. 18G. Konstantelias▼ 73'
  10. 9C. Tzolis▼ 90'
  11. 14V. Pavlidis▼ 83'

Dự bị 12

  1. 7G. Masouras▲ 73'
  2. 10D. Pelkas▲ 73'
  3. 23K. Galanopoulos▲ 83'
  4. 8F. Ioannidis▲ 83'
  5. 5P. Retsos▲ 90'
  6. 21K. Tsimikas
  7. 15L. Rota
  8. 20P. Mantalos
  9. 17T. Chatzigiovanis
  10. 1O. Vlachodimos
  11. 11T. Fountas
  12. 13C. Mandas

Thống kê

023
020
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
573Chuyền bóng419
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
12Ghi được17
18Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.7
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu