Đan Mạch
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bồ Đào Nha

Đan Mạch vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch 1-0 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Quarter-finals
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
DWLWW Đan Mạch
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. HT0-0
  2. 57' Diogo Dalot
  3. 59' Vitinha
  4. 66' Nélson Semedo Diogo Dalot
  5. 69' R. Højlund M. Biereth
  6. 69' A. Skov Olsen J. Lindstrøm
  7. 76' Gonçalo Inácio Renato Veiga
  8. 76' Rúben Neves Rafael Leão
  9. 78' R. Højlund · A. Skov Olsen 1-0
  10. 86' J. Wind C. Eriksen
  11. 86' Bernardo Silva João Neves
  12. 87' P. Dorgu G. Isaksen
  13. FT1-0

Đội hình

Đan Mạch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Riemer
  1. 1K. Schmeichel
  2. 13R. Kristensen
  3. 2J. Andersen
  4. 3J. Vestergaard
  5. 5J. Mæhle
  6. 21M. Hjulmand
  7. 15C. Nørgaard
  8. 8G. Isaksen ▼ 87'
  9. 10C. Eriksen ▼ 86'
  10. 18J. Lindstrøm ▼ 69'
  11. 12M. Biereth ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 9R. Højlund ▲ 69'
  2. 11A. Skov Olsen ▲ 69'
  3. 19J. Wind ▲ 86'
  4. 7P. Dorgu ▲ 87'
  5. 22F. Jørgensen
  6. 6M. Frendrup
  7. 17L. Høgsberg
  8. 20C. Harder
  9. 4V. Nelsson
  10. 23V. Froholdt
  11. 16M. Hermansen
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa
  2. 5Diogo Dalot ▼ 66'
  3. 3Rúben Dias
  4. 13Renato Veiga ▼ 76'
  5. 19Nuno Mendes
  6. 23Vitinha
  7. 15João Neves ▼ 86'
  8. 9Pedro Neto
  9. 8Bruno Fernandes
  10. 17Rafael Leão ▼ 76'
  11. 7Cristiano Ronaldo

Dự bị 12

  1. 2Nélson Semedo ▲ 66'
  2. 14Gonçalo Inácio ▲ 76'
  3. 18Rúben Neves ▲ 76'
  4. 10Bernardo Silva ▲ 86'
  5. 4António Silva
  6. 21Diogo Jota
  7. 20Trincão
  8. 11João Félix
  9. 22Rui Silva
  10. 12José Sá
  11. 16Geovany Quenda
  12. 6João Palhinha

Thống kê

007
620
44%Kiểm soát bóng56%
23Dứt điểm8
9Trúng đích2
7Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc6
0Việt vị2
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua7
439Chuyền bóng552
392Chuyền chính xác491
89%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu15
17Ghi được35
12Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận2.33
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu