FYR Macedonia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Faroe Islands

FYR Macedonia vs Faroe Islands

Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 1-0 Faroe Islands tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 2, hòa 1, Faroe Islands thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 6
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Phong độ
WWWLD FYR Macedonia
DWLLW Faroe Islands
  1. 13' Isnik Alimi
  2. HT0-0
  3. 50' Petur Knudsen
  4. 52' Enis Bardhi
  5. 54' L. Qamili D. Churlinov
  6. 54' S. Ashkovski B. Ilievski
  7. 54' M. Ristovski A. Trajkovski
  8. 58' R. Joensen H. Hánsson
  9. 62' B. Miovski 1-0
  10. 66' Ezgjan Alioski
  11. 72' Nikola Serafimov
  12. 79' J. Bjartalíð M. Olsen
  13. 79' P. Klettskarð P. Knudsen
  14. 85' A. Justinussen B. Hendriksson
  15. 85' S. Vatnhamar H. Sørensen
  16. 88' D. Velkovski B. Miovski
  17. 89' Milan Ristovski
  18. 90'+3 D. Babunski E. Bardhi
  19. FT1-0

Đội hình

FYR Macedonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 7.2
  2. 2B. Ilievski ▼ 54' 6.6
  3. 4N. Serafimov 6.7
  4. 5G. Zajkov 7.2
  5. 8E. Alioski 7.7
  6. 16I. Alimi 7.2
  7. 21J. Atanasov 8.0
  8. 11D. Churlinov ▼ 54' 6.9
  9. 10E. Bardhi ▼ 90' 7.3
  10. 9A. Trajkovski ▼ 54' 6.6
  11. 20B. Miovski ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 23L. Qamili ▲ 54' 6.6
  2. 3S. Ashkovski ▲ 54' 7.2
  3. 19M. Ristovski ▲ 54' 6.3
  4. 14D. Velkovski ▲ 88'
  5. 17D. Babunski ▲ 90'
  6. 18S. Emini
  7. 15J. Manev
  8. 6D. Mitrovski
  9. 12I. Aleksovski
  10. 22D. Shishkovski
  11. 13B. Dimoski
  12. 7B. Feta
Faroe Islands Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Klakstein
  1. 23B. á Reynatrøð 6.6
  2. 15O. Færø 7.3
  3. 16G. Vatnhamar 6.5
  4. 5A. Edmundsson 7.3
  5. 19J. Benjaminsen 7.0
  6. 6H. Hánsson ▼ 58' 6.9
  7. 8B. Hendriksson ▼ 85'
  8. 3V. Davidsen 6.6
  9. 20H. Sørensen ▼ 85' 6.3
  10. 21P. Knudsen ▼ 79' 6.3
  11. 18M. Olsen ▼ 79' 6.3

Dự bị 12

  1. 14R. Joensen ▲ 58' 6.3
  2. 7J. Bjartalíð ▲ 79' 6.6
  3. 9P. Klettskarð ▲ 79' 6.7
  4. 17A. Justinussen ▲ 85' 6.7
  5. 10S. Vatnhamar ▲ 85' 6.5
  6. 11P. Kallsberg
  7. 13Á. Dam
  8. 22N. Mneney
  9. 12T. Gestsson
  10. 2J. Danielsen
  11. 1M. Lamhauge
  12. 4A. Svensson

Thống kê

052
510
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm9
4Trúng đích1
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
2Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
530Chuyền bóng327
432Chuyền chính xác236
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được10
8Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu