Ba Lan
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Croatia

Ba Lan vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Ba Lan 3-3 Croatia tại UEFA Nations League, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Narodowy, Warszawa
Phong độ
DLLWW Ba Lan
DLDWL Croatia
  1. 5' P. Zieliński · K. Urbański 1-0
  2. 19' 1-1 B. Sosa
  3. 24' 1-2 P. Sučić · M. Baturina
  4. 26' 1-3 M. Baturina · P. Sučić
  5. 32' Joško Gvardiol
  6. 38' K. Piątkowski P. Dawidowicz
  7. 45' N. Zalewski 2-3
  8. HT2-3
  9. 61' A. Budimir I. Matanović
  10. 62' R. Lewandowski K. Świderski
  11. 62' M. Ameyaw J. Kamiński
  12. 62' M. Oyedele J. Moder
  13. 68' S. Szymański · R. Lewandowski 3-3
  14. 69' M. Pašalić A. Kramarić
  15. 70' Piotr Zieliński
  16. 74' B. Kapustka P. Zieliński
  17. 76' Dominik Livaković
  18. 78' Martin Baturina
  19. 80' L. Sučić M. Baturina
  20. 81' N. Labrović M. Erlić
  21. 90'+2 Ante Budimir
  22. FT3-3

Đội hình

Ba Lan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Probierz
  1. 12M. Bułka
  2. 3P. Dawidowicz▼ 38'
  3. 5J. Bednarek
  4. 14J. Kiwior
  5. 13J. Kamiński▼ 62'
  6. 20S. Szymański
  7. 8J. Moder▼ 62'
  8. 10P. Zieliński▼ 74'
  9. 21N. Zalewski
  10. 11K. Świderski▼ 62'
  11. 7K. Urbański

Dự bị 11

  1. 2K. Piątkowski▲ 38'
  2. 9R. Lewandowski▲ 62'
  3. 17M. Ameyaw▲ 62'
  4. 6M. Oyedele▲ 62'
  5. 16B. Kapustka▲ 74'
  6. 1Ł. Skorupski
  7. 22B. Mrozek
  8. 18B. Bereszyński
  9. 23K. Piątek
  10. 15T. Puchacz
  11. 19P. Frankowski
Croatia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković
  2. 6J. Šutalo
  3. 5M. Erlić▼ 81'
  4. 4J. Gvardiol
  5. 14I. Perišić
  6. 10L. Modrić
  7. 13P. Sučić
  8. 19B. Sosa
  9. 16M. Baturina▼ 80'
  10. 22I. Matanović▼ 61'
  11. 9A. Kramarić▼ 69'

Dự bị 12

  1. 11A. Budimir▲ 61'
  2. 15M. Pašalić▲ 69'
  3. 21L. Sučić▲ 80'
  4. 12N. Labrović▲ 81'
  5. 23I. Ivušić
  6. 7M. Pašalić▲ 69'
  7. 3D. Ćaleta-Car
  8. 18L. Ivanušec
  9. 2K. Jakić
  10. 20M. Pjaca
  11. 17B. Petković
  12. 8M. Oršić

Thống kê

012
331
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm15
6Trúng đích8
6Chệch đích3
2Bị chặn4
2Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
419Chuyền bóng480
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
14Ghi được19
18Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận1.58
0Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu