Anh
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Phần Lan

Anh vs Phần Lan

Tỷ số chung cuộc: Anh 2-0 Phần Lan tại UEFA Nations League, 10 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WWWLW Anh
LLLLW Phần Lan
  1. HT0-0
  2. 46' B. Källman T. Pukki
  3. 46' I. Niskanen J. Uronen
  4. 57' H. Kane · T. Alexander-Arnold 1-0
  5. 61' L. Colwill E. Konsa
  6. 63' R. Lod F. Jensen
  7. 66' Rasmus Schüller
  8. 66' N. Madueke B. Saka
  9. 66' E. Eze A. Gordon
  10. 74' O. Antman T. Keskinen
  11. 76' H. Kane · N. Madueke 2-0
  12. 79' M. Guéhi J. Stones
  13. 80' J. Bowen H. Kane
  14. 84' L. Walta R. Schüller
  15. FT2-0

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Carsley
  1. 1J. Pickford
  2. 2T. Alexander-Arnold
  3. 14E. Konsa▼ 61'
  4. 5J. Stones▼ 79'
  5. 3R. Lewis
  6. 4D. Rice
  7. 19A. Gomes
  8. 7B. Saka▼ 66'
  9. 10J. Grealish
  10. 11A. Gordon▼ 66'
  11. 9H. Kane▼ 80'

Dự bị 12

  1. 15L. Colwill▲ 61'
  2. 23N. Madueke▲ 66'
  3. 21E. Eze▲ 66'
  4. 16M. Guéhi▲ 79'
  5. 20J. Bowen▲ 80'
  6. 18K. Mainoo
  7. 12T. Livramento
  8. 8C. Gallagher
  9. 13D. Henderson
  10. 17M. Gibbs-White
  11. 22N. Pope
  12. 6H. Maguire
Phần Lan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kanerva
  1. 1L. Hrádecký
  2. 13A. Ståhl
  3. 5A. Hoskonen
  4. 4R. Ivanov
  5. 18J. Uronen▼ 46'
  6. 3M. Peltola
  7. 11R. Schüller▼ 84'
  8. 6G. Kamara
  9. 9F. Jensen▼ 63'
  10. 10T. Pukki▼ 46'
  11. 14T. Keskinen▼ 74'

Dự bị 12

  1. 19B. Källman▲ 46'
  2. 22I. Niskanen▲ 46'
  3. 8R. Lod▲ 63'
  4. 7O. Antman▲ 74'
  5. 21L. Walta▲ 84'
  6. 2L. Väisänen
  7. 16U. Nissilä
  8. 17T. Galvez
  9. 20J. Pohjanpalo
  10. 12J. Joronen
  11. 15M. Tenho
  12. 23V. Sinisalo

Thống kê

008
210
79%Kiểm soát bóng21%
22Dứt điểm2
8Trúng đích0
6Chệch đích1
8Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
800Chuyền bóng218
92%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
21Ghi được8
7Thủng lưới20
2.1Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu