Scotland
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Ba Lan

Scotland vs Ba Lan

Tỷ số chung cuộc: Scotland 2-3 Ba Lan tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
WWLLW Scotland
DLLWW Ba Lan
  1. 8' 0-1 S. Szymański · R. Lewandowski
  2. 24' Scott McTominay
  3. 35' Paweł Dawidowicz
  4. 44' 0-2 R. Lewandowski11m
  5. HT0-2
  6. 46' S. Walukiewicz J. Kiwior
  7. 46' B. Gilmour 1-2
  8. 52' Nicola Zalewski
  9. 71' R. Gauld R. Christie
  10. 71' B. Doak K. McLean
  11. 71' L. Shankland L. Dykes
  12. 72' A. Buksa R. Lewandowski
  13. 72' J. Piotrowski K. Piątek
  14. 76' S. McTominay · A. Ralston 2-2
  15. 82' L. Morgan B. Gilmour
  16. 82' B. Slisz S. Szymański
  17. 82' J. Moder P. Zieliński
  18. 83' Bartosz Slisz
  19. 90'+7 2-3 N. Zalewski11m
  20. FT2-3

Đội hình

Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1A. Gunn
  2. 2A. Ralston
  3. 5G. Hanley
  4. 6S. McKenna
  5. 3A. Robertson
  6. 8B. Gilmour▼ 82'
  7. 23K. McLean▼ 71'
  8. 7J. McGinn
  9. 4S. McTominay
  10. 11R. Christie▼ 71'
  11. 9L. Dykes▼ 71'

Dự bị 12

  1. 20R. Gauld▲ 71'
  2. 17B. Doak▲ 71'
  3. 10L. Shankland▲ 71'
  4. 18L. Morgan▲ 82'
  5. 21Z. Clark
  6. 13J. Doig
  7. 22M. Johnston
  8. 14C. Barron
  9. 19T. Conway
  10. 12J. McCracken
  11. 16J. Souttar
  12. 15R. Porteous
Ba Lan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Probierz
  1. 12M. Bułka
  2. 5J. Bednarek
  3. 3P. Dawidowicz
  4. 14J. Kiwior▼ 46'
  5. 19P. Frankowski
  6. 20S. Szymański▼ 82'
  7. 10P. Zieliński▼ 82'
  8. 7K. Urbański
  9. 21N. Zalewski
  10. 23K. Piątek▼ 72'
  11. 9R. Lewandowski▼ 72'

Dự bị 12

  1. 4S. Walukiewicz▲ 46'
  2. 16A. Buksa▲ 72'
  3. 6J. Piotrowski▲ 72'
  4. 17B. Slisz▲ 82'
  5. 8J. Moder▲ 82'
  6. 2K. Piątkowski
  7. 1Ł. Skorupski
  8. 13J. Kamiński
  9. 15T. Puchacz
  10. 11K. Świderski
  11. 22B. Drągowski
  12. 18B. Bereszyński

Thống kê

002
330
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
2Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
0Cứu thua1
563Chuyền bóng402
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
12Ghi được14
18Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu