Azerbaijan
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Thụy Điển

Azerbaijan vs Thụy Điển

Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 1-3 Thụy Điển tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Sân vận động
Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
Phong độ
LLLDL Azerbaijan
WLWWW Thụy Điển
  1. 45'+6 Renat Dadaşov
  2. HT0-0
  3. 46' K. Sema A. Elanga
  4. 49' Renat Dadaşov
  5. 59' Linus Wahlqvist
  6. 64' A. Salétros M. Svanberg
  7. 65' 0-1 A. Isak · V. Gyökeres
  8. 69' C. Nurıyev E. Mahmudov
  9. 71' 0-2 A. Isak · V. Gyökeres
  10. 72' C. Starfelt Y. Ayari
  11. 72' L. Bergvall A. Douglas
  12. 72' J. Cajuste L. Wahlqvist
  13. 75' O. Kökçü C. Diniyev
  14. 79' Mehdi Cennetov
  15. 80' 0-3 V. Gyökeres11m
  16. 82' R. Dadashov · T. Bayramov 1-3
  17. 83' E. Camalov A. Isaev
  18. 83' N. Axundzadə R. Şeydayev
  19. 84' A. Seydiyev A. Hüseynov
  20. 90'+1 Anton Salétros
  21. FT1-3

Đội hình

Azerbaijan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Santos
  1. 23M. Cənnətov 6.9
  2. 22A. Hüseynov ▼ 84' 6.3
  3. 4B. Mustafazadə 7.2
  4. 15B. Hüseynov 6.3
  5. 3E. Cəfərquliyev 6.7
  6. 7C. Diniyev ▼ 75' 6.6
  7. 20A. Isaev ▼ 83' 6.7
  8. 11R. Şeydayev ▼ 83' 6.0
  9. 8E. Mahmudov ▼ 69' 7.9
  10. 17T. Bayramov 7.2
  11. 9R. Dadashov 7.3

Dự bị 12

  1. 18C. Nurıyev ▲ 69' 6.2
  2. 10O. Kökçü ▲ 75' 6.3
  3. 16E. Camalov ▲ 83' 6.3
  4. 19N. Axundzadə ▲ 83' 6.7
  5. 2A. Seydiyev ▲ 84' 7.5
  6. 21X. Nəcəfov
  7. 6E. Mustafayev
  8. 1R. Cəfərov
  9. 5Ş. Əliyev
  10. 12Y. İmanov
  11. 14R. Əhmədzadə
  12. 13R. Məmmədov
Thụy Điển Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 12V. Johansson 9.0
  2. 3L. Wahlqvist ▼ 72' 6.6
  3. 2A. Douglas ▼ 72' 6.9
  4. 4I. Hien 7.0
  5. 6L. Augustinsson 7.2
  6. 18Y. Ayari ▼ 72' 7.2
  7. 19M. Svanberg ▼ 64' 7.2
  8. 21D. Kulusevski 7.7
  9. 11A. Elanga ▼ 46' 7.3
  10. 17V. Gyökeres ⇢2 9.6
  11. 9A. Isak ⚽2 9.6

Dự bị 12

  1. 13K. Sema ▲ 46' 7.2
  2. 14A. Salétros ▲ 64' 6.3
  3. 15C. Starfelt ▲ 72' 6.3
  4. 7L. Bergvall ▲ 72' 6.7
  5. 8J. Cajuste ▲ 72' 6.5
  6. 10G. Nilsson
  7. 16N. Eliasson
  8. 20H. Larsson
  9. 1J. Widell Zetterström
  10. 23K. Nordfeldt
  11. 5E. Kurtulus
  12. 22S. Nanasi

Thống kê

022
820
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm30
9Trúng đích11
3Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
2Phạt góc8
2Việt vị1
4Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
7Cứu thua8
319Chuyền bóng488
226Chuyền chính xác403
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
9Ghi được25
23Thủng lưới15
0.9Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu