Belarus vs Azerbaijan
Tỷ số chung cuộc: Belarus 0-0 Azerbaijan tại UEFA Nations League, 6 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Belarus thắng 2, hòa 1, Azerbaijan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Karađorđe, Novi Sad
- Trọng tài
- Mohammed Al-Hakim, Sweden
- Phong độ
- DWWWL Belarus
- LLLDL Azerbaijan
- 18' Zakhar Volkov
- 31' Vladislav Malkevich
- 33' ▲ M. Ebong ▼ Z. Volkov
- 35' Ruslan Khadarkevich
- HT0-0
- 52' Jalal Huseynov
- 58' Max Ebong
- 59' ▲ M. Emreli ▼ R. Şeydayev
- 59' ▲ N. Ələsgərov ▼ R. Dadaşov
- 61' ▲ V. Gromyko ▼ A. Solovey
- 61' ▲ V. Klimovich ▼ V. Bocherov
- 65' ▲ Q. Alıyev ▼ M. Medvedev
- 71' Azer Salahli
- 75' ▲ Q. Qarayev ▼ R. Almeyda
- 82' ▲ K. Pechenin ▼ V. Malkevich
- 82' ▲ D. Bessmertny ▼ E. Yablonskiy
- 84' Qismet Aliyev
- 86' Namiq Alasgarov
- 87' Qara Qarayev
- FT0-0
Đội hình
- 12P. Pavlyuchenko 8.9
- 4R. Khadarkevich 7.3
- 6S. Politevich 6.9
- 20Z. Volkov ▼ 33' 6.5
- 2D. Nechaev 7.2
- 14E. Yablonskiy ▼ 82' 6.7
- 19V. Bocherov ▼ 61' 6.6
- 8G. Shevchenko 7.0
- 7A. Bykov 7.2
- 11A. Solovey ▼ 61' 6.2
- 5V. Malkevich ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 9M. Ebong ▲ 33' 6.7
- 23V. Gromyko ▲ 61' 7.0
- 21V. Klimovich ▲ 61' 6.3
- 3K. Pechenin ▲ 82' 6.9
- 13D. Bessmertny ▲ 82' 6.6
- 16M. Plotnikov
- 17D. Grechikho
- 18P. Sedko
- 1E. Khatkevich
- 22R. Begunov
- 10E. Bogomolskiy
- 15R. Yudenkov
- 12Ş. Məhəmmədəliyev 8.2
- 18C. Hüseynov
- 4B. Mustafazadə 6.9
- 6H. Haqqverdi 7.3
- 5M. Medvedev ▼ 65' 6.6
- 8E. Mahmudov 7.2
- 14E. İsrafilov 7.2
- 20R. Almeyda ▼ 75' 7.3
- 3A. Salahlı 7.2
- 9R. Dadaşov ▼ 59' 6.9
- 11R. Şeydayev ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 10M. Emreli ▲ 59' 6.6
- 7N. Ələsgərov ▲ 59' 6.3
- 19Q. Alıyev ▲ 65' 5.9
- 2Q. Qarayev ▲ 75' 6.6
- 16D. Nazarov
- 1S. Ağayev
- 23E. Balayev
- 17C. Diniyev
- 21A. Nuriyev
- 13A. Hüseynov
- 15B. Həsənalızadə
- 22A. Isaev
Thống kê
04⚑1
⚑541
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm16
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
1Phạt góc5
5Việt vị5
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
309Chuyền bóng452
206Chuyền chính xác339
67%Chính xác chuyền75%
So sánh
10Trận đấu10
8Ghi được12
9Thủng lưới8
0.8Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8