Malta vs andorra
Tỷ số chung cuộc: Malta 3-1 andorra tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malta thắng 2, hòa 2, andorra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League D · Vòng 5
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Trọng tài
- P. Kralovic
- Phong độ
- DWLLL Malta
- WDWDL andorra
- 3' 0-1 Marc Rebés · Marcio Vieira
- 17' Marcio Vieira
- HT0-1
- 50' Albert Alavedra
- 52' Luke Montebello
- 55' Emili Garcíaphản lưới 1-1
- 58' Jurgen Degabriele · Luke Gambin 2-1
- 69' ▲ Aaron Sanchez ▼ Ricard Fernández
- 69' ▲ Luigi San Nicolás ▼ Alexandre Martínez
- 76' ▲ Alexander Satariano ▼ Luke Montebello
- 77' ▲ Victor Bernat ▼ Cristian Martinez
- 77' ▲ Lluis Blanco ▼ Marc Rebés
- 84' ▲ Stephen Pisani ▼ Matthew Guillaumier
- 89' ▲ Jake Grech ▼ Jurgen Degabriele
- 89' ▲ Shaun Dimech ▼ Luke Gambin
- 90'+3 Shaun Dimech 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Henry Bonello 6.2
- 4Karl Micallef 7.2
- 5Andrei Agius 7.3
- 13Kurt Shaw 6.9
- 7Joseph Mbong 6.9
- 17Teddy Teuma 7.7
- 6Matthew Guillaumier ▼ 84' 7.5
- 3Ryan Camenzuli 6.7
- 20Luke Gambin ⇢ ▼ 89' 6.9
- 18Jurgen Degabriele ⚽ ▼ 89' 7.3
- 9Luke Montebello ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 16Jake Galea
- 12Matthew Calleja Cremona
- 8Jake Grech ▲ 89'
- 21Shaun Dimech ⚽ ▲ 89' 7.3
- 19Bjorn Kristensen
- 11Rowen Muscat
- 23Tristan Caruana
- 14Jean Paul Farrugia
- 10Stephen Pisani ▲ 84' 6.3
- 2Niel Tabone
- 15Juan Corbalan
- 22Alexander Satariano ▲ 76' 6.9
- 1Josep Gomes 6.0
- 15Moisés San Nicolás 7.0
- 5Emili García 6.3
- 3Albert Alavedra 6.2
- 17Joan Cervós 6.2
- 2Cristian Martinez ▼ 77' 6.2
- 8Marcio Vieira 6.3
- 4Marc Rebés ⚽ ▼ 77' 6.6
- 7Alexandre Martínez ▼ 69' 5.9
- 16Ricard Fernández ▼ 69' 6.5
- 14Jordi Aláez 6.3
Dự bị 11
- 12Victor Silverio
- 23Jordi Rubio
- 21Marc García
- 20Adriàn Rodrigues
- 10Ludovic Clemente
- 13Luigi San Nicolás ▲ 69' 6.7
- 18Lluis Blanco ▲ 77' 6.3
- 19Sebastián Gómez
- 9Aaron Sanchez ▲ 69' 6.3
- 11Sergio Moreno
- 22Victor Bernat ▲ 77' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm3
4Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
496Chuyền bóng189
404Chuyền chính xác97
81%Chính xác chuyền51%
So sánh
28Trận đấu28
25Ghi được13
63Thủng lưới64
0.89Bàn thắng mỗi trận0.46
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai6