Na Uy
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Áo

Na Uy vs Áo

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 1-2 Áo tại UEFA Nations League, 4 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Na Uy thắng 1, hòa 1, Áo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
Ullevaal Stadion, Oslo
Trọng tài
Mattias Gestranius, Finland
Phong độ
WWDWL Na Uy
WWDDL Áo
  1. 35' 0-1 Michael Gregoritsch · Andreas Ulmer
  2. 40' Aleksandar Dragović Martin Hinteregger
  3. HT0-1
  4. 51' Mathias Normann
  5. 54' 0-2 Marcel Sabitzer11m
  6. 60' Martin Linnes Morten Thorsby
  7. 64' Alexander Sørloth Joshua King
  8. 66' Erling Braut Haaland · Alexander Sørloth 1-2
  9. 66' Stefan Lainer
  10. 67' Markus Henriksen Stefan Johansen
  11. 76' Martin Linnes
  12. 77' Alexander Sørloth
  13. 79' Adrian Grbić Michael Gregoritsch
  14. 86' Erling Braut Haaland
  15. 86' Julian Baumgartlinger Karim Onisiwo
  16. 87' Aleksandar Dragović
  17. FT1-2

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Lagerbäck
  1. 1Rune Jarstein 6.6
  2. 14Omar Elabdellaoui 6.3
  3. 4Tore Reginiussen 6.9
  4. 3Kristoffer Ajer 6.3
  5. 2Haitam Aleesami 6.2
  6. 20Morten Thorsby ▼ 60' 6.2
  7. 15Sander Berge 6.3
  8. 21Mathias Normann 6.9
  9. 8Stefan Johansen ▼ 67' 6.3
  10. 7Joshua King ▼ 64' 6.3
  11. 23Erling Braut Haaland 6.9

Dự bị 11

  1. 12Ørjan Nyland
  2. 13Sondre Rossbach
  3. 16Jonas Svensson
  4. 6Ruben Gabrielsen
  5. 5Even Hovland
  6. 22Birger Meling
  7. 17Martin Linnes ▲ 60' 6.9
  8. 19Markus Henriksen ▲ 67' 6.6
  9. 18Patrick Berg
  10. 10Iver Fossum
  11. 9Alexander Sørloth ▲ 64' 7.2
Áo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Foda
  1. 1Alexander Schlager 6.2
  2. 21Stefan Lainer 7.2
  3. 5Stefan Posch 7.2
  4. 4Martin Hinteregger ▼ 40' 6.6
  5. 2Andreas Ulmer 7.3
  6. 6Stefan Ilsanker 7.0
  7. 23Xaver Schlager 7.3
  8. 20Karim Onisiwo ▼ 86' 6.7
  9. 9Marcel Sabitzer 7.7
  10. 19Christoph Baumgartner 7.5
  11. 11Michael Gregoritsch ▼ 79' 7.3

Dự bị 12

  1. 12Pavao Pervan
  2. 13Cican Stanković
  3. 17Maximilian Wöber
  4. 15Philipp Lienhart
  5. 3Aleksandar Dragović ▲ 40' 6.3
  6. 16Peter Žulj
  7. 18Christopher Trimmel
  8. 10Florian Grillitsch
  9. 8Reinhold Ranftl
  10. 14Julian Baumgartlinger ▲ 86'
  11. 22Christoph Monschein
  12. 7Adrian Grbić ▲ 79' 6.3

Thống kê

041
420
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm17
1Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
1Phạt góc4
3Việt vị0
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua0
382Chuyền bóng566
271Chuyền chính xác452
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

27Trận đấu33
47Ghi được58
28Thủng lưới40
1.74Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu