Scotland W
0 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Anh W

Scotland W vs Anh W

Tỷ số chung cuộc: Scotland W 0-6 Anh W tại UEFA Nations League - Women, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Scotland W thắng 0, hòa 0, Anh W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League A · Vòng 6
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
LWLDW Scotland W
WLWWW Anh W
  1. 12' 0-1 A. Greenwood · B. Mead
  2. 38' 0-2 L. James
  3. 39' 0-3 L. James · N. Charles
  4. 45'+1 0-4 B. Mead · L. James
  5. HT0-4
  6. 46' S. Howard J. Clark
  7. 46' J. Napier R. McLauchlan
  8. 46' F. Brown E. Mukandi
  9. 49' 0-5 F. Kirby · G. Stanway
  10. 64' M. Thomas C. Emslie
  11. 65' A. Russo B. Mead
  12. 65' E. Toone F. Kirby
  13. 72' N. Docherty
  14. 79' A. Harrison K. Hanson
  15. 90'+3 0-6 L. Bronze · E. Toone
  16. FT0-6

Đội hình

Scotland W HLV: Pedro Martínez Losa
  1. 1L. Gibson
  2. 4R. Corsie
  3. 3E. Mukandi ▼ 46'
  4. 2N. Docherty
  5. 14R. McLauchlan ▼ 46'
  6. 15J. Clark ▼ 46'
  7. 22E. Cuthbert
  8. 8S. Kerr
  9. 18C. Emslie ▼ 64'
  10. 11L. Evans
  11. 10K. Hanson ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 5S. Howard ▲ 46'
  2. 23J. Napier ▲ 46'
  3. 7F. Brown ▲ 46'
  4. 20M. Thomas ▲ 64'
  5. 17A. Harrison ▲ 79'
  6. 16A. Rodgers
  7. 21S. MacIver
  8. 13B. Hay
  9. 12J. Fife
  10. 6K. MacLean
  11. 9H. Lauder
  12. 19L. Davidson
Anh W HLV: S. Wiegman
  1. 1M. Earps
  2. 2L. Bronze
  3. 5A. Greenwood
  4. 3N. Charles
  5. 6E. Morgan
  6. 4K. Walsh
  7. 8G. Stanway
  8. 7B. Mead ▼ 65'
  9. 9F. Kirby ▼ 65'
  10. 11L. Hemp
  11. 10L. James

Dự bị 12

  1. 23A. Russo ▲ 65'
  2. 14E. Toone ▲ 65'
  3. 18G. Clinton
  4. 12J. Carter
  5. 19R. Daly
  6. 15L. Wubben-Moy
  7. 20M. Le Tissier
  8. 13H. Hampton
  9. 22M. Turner
  10. 17C. Kelly
  11. 16K. Zelem
  12. 21K. Keating

Thống kê

01
00

So sánh

10Trận đấu8
13Ghi được15
16Thủng lưới10
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu