Luxembourg W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Litva W

Luxembourg W vs Litva W

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg W 1-1 Litva W tại UEFA Nations League - Women, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Luxembourg W thắng 1, hòa 1, Litva W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League C · Vòng 6
Phong độ
LDLLW Luxembourg W
LDWLW Litva W
  1. 26' J. Lourenço · M. Soares 1-0
  2. 40' P. Sarkanaite
  3. HT1-0
  4. 46' E. Giržutaitė M. Grikšaitė
  5. 56' L. Schmit
  6. 57' P. Sarkanaite
  7. 60' L. Žižytė E. Šupelytė
  8. 62' I. Albert
  9. 70' A. Kazarina M. Galkina
  10. 73' L. Goedert L. Schmit
  11. 75' L. Vaitukaityte
  12. 84' A. Barbosa Abreu
  13. 84' K. Merlevede K. Dos Santos
  14. 84' C. Lavinas M. Soares
  15. 84' K. Jasaitytė A. Mikutaitė
  16. 86' 1-1 E. Giržutaitė · S. Petravičienė
  17. FT1-1

Đội hình

Luxembourg W HLV: D. Santos
  1. 1L. Schlimé
  2. 6M. García
  3. 22K. Dos Santos ▼ 84'
  4. 8M. Soares ▼ 84'
  5. 15L. Schmit ▼ 73'
  6. 10C. Schmit
  7. 13A. Barbosa Abreu
  8. 9A. Thompson
  9. 4A. Machado
  10. 21I. Albert
  11. 7J. Lourenço

Dự bị 12

  1. 2L. Goedert ▲ 73'
  2. 19K. Merlevede ▲ 84'
  3. 18C. Lavinas ▲ 84'
  4. 16J. Marques
  5. 14N. Ludwig
  6. 11P. Costa
  7. 23J. Jung
  8. 3J. Becker
  9. 12E. Goetz
  10. 20L. Freymann
  11. 5E. Kremer
  12. 17C. Jorge
Litva W HLV: D. Wimmer
  1. 22M. Šeškutė
  2. 13V. Neverdauskaitė
  3. 14M. Liužinaitė
  4. 4A. Mikutaitė ▼ 84'
  5. 23L. Rogačiova
  6. 10S. Petravičienė
  7. 5P. Sarkanaitė
  8. 20L. Vaitukaitytė
  9. 11M. Galkina ▼ 70'
  10. 15M. Grikšaitė ▼ 46'
  11. 8E. Šupelytė ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 21E. Giržutaitė ▲ 46'
  2. 19L. Žižytė ▲ 60'
  3. 7A. Kazarina ▲ 70'
  4. 3K. Jasaitytė ▲ 84'
  5. 6A. Andrijevskytė
  6. 1A. Bikutė
  7. 12K. Curukova
  8. 17A. Bernotaitė

Thống kê

03
21

So sánh

10Trận đấu9
15Ghi được8
22Thủng lưới13
1.5Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu