Đan Mạch W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Xứ Wales W

Đan Mạch W vs Xứ Wales W

Tỷ số chung cuộc: Đan Mạch W 2-1 Xứ Wales W tại UEFA Nations League - Women, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đan Mạch W thắng 2, hòa 1, Xứ Wales W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League A · Vòng 4
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWLWD Đan Mạch W
WLLDW Xứ Wales W
  1. 28' A. Vangsgaard · S. Bredgaard 1-0
  2. 38' S. Bredgaard · M. Gejl 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' J. Hasbo M. Gejl
  5. 66' K. Green C. Jones
  6. 71' R. Madsen S. Svava
  7. 72' 2-1 J. Fishlock · S. Ingle
  8. 76' E. Hughes F. Morgan
  9. 76' E. Powell L. Woodham
  10. 86' K. Holmgaard S. Bredgaard
  11. 88' C. Estcourt J. Green
  12. FT2-1

Đội hình

Đan Mạch W HLV: A. Jeglertz
  1. 1L. Christensen
  2. 11K. Veje
  3. 3S. Ballisager
  4. 15F. Thøgersen
  5. 23S. Svava ▼ 71'
  6. 2I. Obaze
  7. 7S. Troelsgaard
  8. 4S. Bredgaard ▼ 86'
  9. 12K. Kühl
  10. 10A. Vangsgaard
  11. 21M. Gejl ▼ 54'

Dự bị 12

  1. 8J. Hasbo ▲ 54'
  2. 17R. Madsen ▲ 71'
  3. 6K. Holmgaard ▲ 86'
  4. 5S. Thrige
  5. 9N. Nadim
  6. 13K. Olesen
  7. 16K. Larsen
  8. 14N. Sørensen
  9. 20S. Bruun
  10. 22M. Bay
  11. 18L. Gevitz
  12. 19E. Færge
Xứ Wales W HLV: G. Grainger
  1. 12O. Clark
  2. 5R. Roberts
  3. 3G. Evans
  4. 2L. Woodham ▼ 76'
  5. 23F. Morgan ▼ 76'
  6. 10J. Fishlock
  7. 4S. Ingle
  8. 6J. Green ▼ 88'
  9. 14H. Ladd
  10. 8A. James
  11. 20C. Jones ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 9K. Green ▲ 66'
  2. 15E. Hughes ▲ 76'
  3. 13E. Powell ▲ 76'
  4. 16C. Estcourt ▲ 88'
  5. 19M. Wynne
  6. 1L. O'Sullivan
  7. 21S. Middleton-Patel
  8. 17M. McAteer
  9. 7C. Williams
  10. 22A. Filbey
  11. 11J. Longhurst
  12. 18E. Morgan

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được9
8Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu